heterocyclic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Adjective):
- Dị vòng: Mô tả một hợp chất hóa học hữu cơ có chứa một vòng (cấu trúc khép kín) trong đó ít nhất một nguyên tử cấu thành vòng không phải là carbon (ví dụ: nitơ, oxy, lưu huỳnh). Các nguyên tử không phải carbon này được gọi là dị tố.
Danh từ (Noun):
- Hợp chất dị vòng: Chỉ bản thân một chất, một phân tử cụ thể có cấu trúc dị vòng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Furan is a heterocyclic organic compound. (Furan là một hợp chất hữu cơ dị vòng.)
- The heterocyclic ring in this molecule contains two nitrogen atoms. (Vòng dị vòng trong phân tử này chứa hai nguyên tử nitơ.)
Danh từ:
- Many alkaloids are heterocyclics. (Nhiều alkaloid là các hợp chất dị vòng.)
- This reaction is used to synthesize important heterocyclics. (Phản ứng này được dùng để tổng hợp các hợp chất dị vòng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Heterocyclic system": Hệ thống dị vòng, chỉ toàn bộ cấu trúc vòng đặc trưng.
- The purine heterocyclic system is found in DNA and RNA. (Hệ thống dị vòng purine được tìm thấy trong DNA và RNA.)
- "Heterocyclic chemistry": Hóa học dị vòng, một nhánh chuyên sâu của hóa học hữu cơ nghiên cứu về các hợp chất này.
- She specializes in heterocyclic chemistry. (Cô ấy chuyên về hóa học dị vòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Heterocycle (Danh từ): Một cách gọi khác của "hợp chất dị vòng" hoặc để chỉ chính cái vòng dị vòng đó.
- Pyridine is a simple heterocycle. (Pyridine là một hợp chất dị vòng đơn giản.)
- Heteroatom (Danh từ): Dị tố, chỉ nguyên tử không phải carbon (như N, O, S) trong vòng dị vòng.
- The heteroatom in this ring is oxygen. (Dị tố trong vòng này là oxy.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Danh từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác trong hóa học. Có thể mô tả là "vòng chứa dị tố" (ring containing a heteroatom).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng cho từ chuyên môn này)
Thành ngữ liên quan
- (Không áp dụng cho từ chuyên môn này)
Noun
- hợp chất dị vòng