cyclic

/'saiklik/ Cách viết khác : (cyclical) /'saiklikəl/
tính từ
  1. tuần hoàn, theo chu kỳ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

cyclic
A simple pendulum swings in a cyclic motion.