heterogeneity

/,hetəroudʤi'ni:iti/
Học thuật
Thân thiện
heterogeneity

The classroom exhibits a remarkable heterogeneity of student projects.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không đồng nhất, tính dị biệt: Chất lượng hoặc trạng thái bao gồm nhiều yếu tố, thành phần hoặc cá thể khác nhau về bản chất, hình thức hoặc đặc tính. mô tả sự đa dạng khác biệt bên trong một nhóm, hệ thống hoặc tập hợp.
    • Tính hỗn tạp: Trạng thái pha trộn nhiều thứ không giống nhau, tạo nên một tổng thể phức tạp đa dạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cultural heterogeneity of the city makes it a fascinating place to live. (Tính không đồng nhất về văn hóa của thành phố khiến trở thành một nơi đáng sống.)
    • Genetic heterogeneity within a species is crucial for its long-term survival. (Tính dị biệt di truyền bên trong một loài rất quan trọng cho sự tồn tại lâu dài của .)
    • Researchers studied the heterogeneity of patient responses to the new drug. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tính không đồng nhất trong phản ứng của bệnh nhân với loại thuốc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spatial heterogeneity": Tính không đồng nhất về không gian. Thường dùng trong sinh thái học, địa để chỉ sự biến đổi của các điều kiện hoặc đặc điểm qua các vùng khác nhau.

    • The spatial heterogeneity of soil nutrients affects plant distribution. (Tính không đồng nhất về không gian của các chất dinh dưỡng trong đất ảnh hưởng đến sự phân bố của thực vật.)
  • "Statistical heterogeneity": Tính không đồng nhất thống . Trong phân tích tổng hợp (meta-analysis), đây sự biến thiên trong kết quả nghiên cứu vượt quá mức có thể giải thích bằng sai số ngẫu nhiên.

    • High statistical heterogeneity among the studies required a random-effects model. (Tính không đồng nhất thống cao giữa các nghiên cứu đòi hỏi phải sử dụng mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterogeneous (adj): Không đồng nhất, hỗn tạp. Dùng để mô tả một tập hợp gồm các phần tử khác nhau.

    • The audience was heterogeneous, including people of all ages and backgrounds. (Khán giả rất không đồng nhất, bao gồm mọi lứa tuổi hoàn cảnh.)
  • Homogeneity (n): Tính đồng nhất, tính thuần nhất. Từ trái nghĩa trực tiếp của "heterogeneity".

    • The homogeneity of the product ensures consistent quality. (Tính đồng nhất của sản phẩm đảm bảo chất lượng ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Diversity: Sự đa dạng.
  • Variety: Sự phong phú, nhiều loại.
  • Non-uniformity: Tính không đồng đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "heterogeneity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "heterogeneity")

heterogeneity

The classroom exhibits a remarkable heterogeneity of student projects.

danh từ
  1. tính hỗn tạp, tính khác thể, tính không đồng nhất