homogeneity

/,hɔmoudʤe'ni:iti/ Cách viết khác : (homogeneousness) /,hɔmə'dʤi:njəsnis/
Học thuật
Thân thiện
homogeneity

The two companies show a remarkable homogeneity in their office design.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đồng nhất, tính thuần nhất: Chất lượng của việc thành phần, cấu trúc, bản chất hoặc đặc điểm giống hệt nhau trong toàn bộ một nhóm, tập hợp hoặc vật thể.
    • Tính đồng đều, tính tương đồng: Chất lượng của việc giống nhau hoặc có thể so sánh được về loại hoặc bản chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cultural homogeneity of the small town was striking. (Tính đồng nhất về văn hóa của thị trấn nhỏ thật đáng chú ý.)
    • The mixture achieved perfect homogeneity after thorough stirring. (Hỗn hợp đạt được tính đồng nhất hoàn hảo sau khi được khuấy kỹ.)
    • There is a remarkable homogeneity in their design philosophy. ( một sự đồng đều đáng kể trong triết thiết kế của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genetic homogeneity": tính đồng nhất về di truyền.

    • The lack of genetic homogeneity made the population more resilient to disease. (Việc thiếu tính đồng nhất về di truyền khiến quần thể khả năng chống chịu bệnh tật tốt hơn.)
  • "Social homogeneity": tính đồng nhất xã hội.

    • Some argue that social homogeneity can lead to a lack of innovation. (Một số người cho rằng tính đồng nhất xã hội có thể dẫn đến sự thiếu sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Homogeneous (adj): đồng nhất, thuần nhất.

    • The population was surprisingly homogeneous. (Dân cưđó đồng nhất một cách đáng ngạc nhiên.)
  • Homogenize (động từ): làm cho đồng nhất.

    • The goal was to homogenize the mixture. (Mục tiêu làm cho hỗn hợp trở nên đồng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniformity: tính thống nhất, tính đồng dạng.
  • Consistency: tính nhất quán.
  • Similarity: sự tương đồng.
Từ trái nghĩa
  • Heterogeneity: tính không đồng nhất, tính dị biệt.
  • Diversity: sự đa dạng.
  • Variety: sự phong phú, nhiều loại.
homogeneity

The two companies show a remarkable homogeneity in their office design.

danh từ
  1. tính đồng nhất, tình đồng đều, tính thuần nhất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "homogeneity"