heterotaxy

heterotaxy

A doctor examines an X-ray showing heterotaxy of the heart.

Định nghĩa

Danh từ:
Dị thường vị trí nội tạng: "heterotaxy" chỉ tình trạng bất thường về vị trí của các cơ quan trong cơ thể, thường do sự sắp xếp không đối xứng hoặc sai lệch so với vị trí chuẩn.

dụ sử dụng
  • (Dị thường vị trí nội tạng một tình trạng hiếm gặp, trong đó các cơ quan nội tạng được đặtvị trí bất thường.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc dị thường vị trí nội tạng, ảnh hưởng đến vị trí của tim gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heterotaxy syndrome": hội chứng dị thường vị trí nội tạng, một nhóm các dị tật bẩm sinh liên quan đến sự sắp xếp bất thường của các cơ quan.
    • Heterotaxy syndrome often involves complex heart defects. (Hội chứng dị thường vị trí nội tạng thường bao gồm các khuyết tật tim phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterotaxic (tính từ): thuộc hoặc liên quan đến dị thường vị trí nội tạng.

    • The heterotaxic arrangement of the organs required careful surgical planning. (Sự sắp xếp dị thường vị trí nội tạng đòi hỏi phải lập kế hoạch phẫu thuật cẩn thận.)
  • Heterotaxy syndrome (danh từ): hội chứng dị thường vị trí nội tạng.

Từ đồng nghĩa
  • Situs ambiguous: tình trạng không xác định được vị trí chuẩn của các cơ quan.
  • Visceral heterotaxy: dị thường vị trí nội tạng (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "heterotaxy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "heterotaxy".

Từ gần giống