heterodox

/'hetərədɔks/
tính từ
  1. không chính thống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "heterodox"

Từ có nhắc đến "heterodox"

heterodox
A scholar presents a heterodox theory at an academic conference.