heterodox

/'hetərədɔks/
Học thuật
Thân thiện
heterodox

A scholar presents a heterodox theory at an academic conference.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chính thống, dị giáo, dị đoan: Chỉ những ý kiến, tư tưởng, học thuyết hoặc niềm tin đi lệch khỏi những nguyên tắc, giáo hoặc quan điểm chính thống, tiêu chuẩn đã được thiết lập, đặc biệt trong tôn giáo, chính trị hoặc học thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His heterodox views on economics often put him at odds with mainstream academics. (Những quan điểm không chính thống của ông ấy về kinh tế học thường khiến ông mâu thuẫn với giới học thuật chính thống.)
    • The philosopher was known for his heterodox interpretation of classical texts. (Nhà triết học nổi tiếng với cách diễn giải dị giáo của ông về các văn bản cổ điển.)
    • Adopting a heterodox approach, she challenged the traditional methods of teaching. (Áp dụng một cách tiếp cận không chính thống, ấy đã thách thức các phương pháp giảng dạy truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heterodox thinking": Tư duy dị biệt, tư duy không theo lối mòn.

    • Innovation often requires a degree of heterodox thinking. (Đổi mới thường đòi hỏi một mức độ tư duy dị biệt.)
  • "Heterodox school of thought": Trường phái tư tưởng dị biệt.

    • He belongs to a heterodox school of thought within the discipline. (Ông ấy thuộc về một trường phái tư tưởng dị biệt trong ngành học đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterodoxy (danh từ): Sự không chính thống, thuyết dị giáo.

    • His book explores the history of religious heterodoxy. (Cuốn sách của ông khám phá lịch sử của thuyết dị giáo trong tôn giáo.)
  • Unorthodox (tính từ): Không chính thống (nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế được).

    • She used an unorthodox method to solve the problem. ( ấy đã dùng một phương pháp không chính thống để giải quyết vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Unconventional: Không theo quy ước, khác thường.
  • Nonconformist: Không tuân thủ, người không theo chủ nghĩa giáo điều.
  • Dissenting: Bất đồng chính kiến.
Từ trái nghĩa
  • Orthodox: Chính thống.
  • Conventional: Theo quy ước, thông thường.
  • Mainstream: Xu hướng chính, dòng chính.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "heterodox". Tuy nhiên, khái niệm thường xuất hiện trong các cụm diễn đạt học thuật.) - To hold heterodox opinions: những quan điểm dị giáo/không chính thống. - The scholar was exiled for holding heterodox opinions. (Học giả đó bị lưu đày những quan điểm dị giáo.)

heterodox

A scholar presents a heterodox theory at an academic conference.

tính từ
  1. không chính thống

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "heterodox"

Từ có nhắc đến "heterodox"