heterodoxy
/'hetərədɔksi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không chính thống: Chất lượng, đặc điểm của một tư tưởng, học thuyết hoặc niềm tin đi lệch khỏi những nguyên tắc, giáo lý hoặc quan điểm được chấp nhận rộng rãi hoặc chính thức.
- Tư tưởng ngược chính thống; thuyết không chính thống: Một ý kiến, học thuyết hoặc hệ thống niềm tin cụ thể khác biệt và đối lập với quan điểm chính thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His ideas were criticized for their heterodoxy. (Những ý tưởng của ông ấy bị chỉ trích vì tính chất không chính thống của chúng.)
- The philosopher was known for his intellectual heterodoxy. (Nhà triết học được biết đến với tư tưởng ngược chính thống trong học thuật của mình.)
- Religious heterodoxy was not tolerated in that era. (Thuyết không chính thống về tôn giáo không được khoan dung trong thời đại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A voice of heterodoxy": Một tiếng nói của sự không chính thống, thường chỉ một cá nhân hoặc quan điểm dám thách thức những ý kiến thống trị.
- In the council of conservative thinkers, she was a lone voice of heterodoxy. (Trong hội đồng những nhà tư tưởng bảo thủ, bà là một tiếng nói đơn độc của sự không chính thống.)
"Embrace heterodoxy": Chấp nhận hoặc ủng hộ những quan điểm không chính thống.
- The new movement encouraged artists to embrace heterodoxy in their creative expression. (Phong trào mới khuyến khích các nghệ sĩ chấp nhận sự không chính thống trong biểu đạt sáng tạo của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Heterodox (tính từ): Không chính thống, dị giáo.
- His heterodox views on economics made him controversial. (Những quan điểm không chính thống của ông về kinh tế khiến ông trở nên gây tranh cãi.)
Orthodoxy (danh từ): Tính chính thống; học thuyết chính thống. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "heterodoxy").
- The church defended its orthodoxy against new interpretations. (Nhà thờ bảo vệ tính chính thống của mình trước những cách giải thích mới.)
Từ đồng nghĩa
- Unorthodoxy: Sự không chính thống.
- Nonconformity: Sự không tuân theo quy tắc, sự không phù hợp.
- Dissent: Sự bất đồng chính kiến, sự phản đối.
Từ trái nghĩa
- Orthodoxy: Tính chính thống; học thuyết chính thống.
- Conformity: Sự tuân thủ, sự phù hợp.
danh từ
- tính chất không chính thống
- tư tưởng ngược chính thống; thuyết không chính thống