heterothermic

Adjective
  1. (thuộc động vật, trừ chim động vật ) biến nhiệt, máu lạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

heterothermic
A lizard basks on a warm rock to regulate its heterothermic body.