heuristic
/hjuə'ristik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mang tính chất tìm tòi, khám phá: Liên quan đến việc học hỏi hoặc giải quyết vấn đề thông qua kinh nghiệm, thử nghiệm và phương pháp suy luận thực tiễn, thay vì dựa trên lý thuyết thuần túy.
- Có tính chất gợi mở, hướng dẫn: Giúp người học hoặc người giải quyết vấn đề tự mình khám phá ra kiến thức hoặc giải pháp.
Danh từ:
- Phương pháp heuristic, quy tắc thực nghiệm: Một nguyên tắc đơn giản, dựa trên kinh nghiệm thực tế, được sử dụng để đưa ra phán đoán, đạt được giải pháp hoặc đưa ra quyết định một cách nhanh chóng, mặc dù không đảm bảo tính tối ưu hoặc chính xác tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The teacher used a heuristic approach to let students discover the scientific principle on their own. (Giáo viên đã sử dụng một cách tiếp cận mang tính tìm tòi để học sinh tự khám phá ra nguyên lý khoa học.)
- This is a heuristic model for understanding complex systems. (Đây là một mô hình gợi mở để hiểu các hệ thống phức tạp.)
Danh từ:
- "If it sounds too good to be true, it probably is" is a common heuristic. ("Nếu nghe có vẻ quá tốt để trở thành sự thật, thì có lẽ là vậy" là một quy tắc thực nghiệm phổ biến.)
- In computer science, programmers often use heuristics to find approximate solutions quickly. (Trong khoa học máy tính, các lập trình viên thường sử dụng các phương pháp heuristic để tìm ra các giải pháp gần đúng một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Heuristic evaluation: Trong thiết kế giao diện người dùng, đây là phương pháp đánh giá dựa trên một bộ quy tắc thực nghiệm để xác định các vấn đề về khả năng sử dụng.
- Heuristic function: Trong trí tuệ nhân tạo và thuật toán tìm kiếm, đây là một hàm ước lượng chi phí từ trạng thái hiện tại đến mục tiêu, giúp hướng dẫn quá trình tìm kiếm.
Biến thể và từ gần giống
- Heuristically (trạng từ): Một cách mang tính chất tìm tòi, khám phá.
- The problem was solved heuristically, not through a formal proof. (Vấn đề đã được giải quyết một cách thực nghiệm, không thông qua một chứng minh chính thức.)
- Heuristics (danh từ số nhiều): Chỉ tập hợp các phương pháp hoặc quy tắc heuristic.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Experimental (thực nghiệm), exploratory (tìm tòi), trial-and-error (thử và sai), rule-of-thumb (theo kinh nghiệm).
- Danh từ: Rule of thumb (kinh nghiệm thực tế), guideline (hướng dẫn), mental shortcut (lối tắt tư duy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "heuristic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "heuristic")
tính từ
- để tìm ra, để khám phá
- heuristic methodphương pháp hướng dẫn học sinh tự tìm tòi lấy