heurtoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Búa gõ cửa: Một vật dụng bằng kim loại, thường có hình dạng trang trí, được gắn vào cửa để dùng gõ vào cửa khi muốn vào.
- Cái chặn: Một vật dụng (thường bằng cao su, kim loại hoặc gỗ) được gắn vào tường, cửa hoặc đồ đạc để ngăn không cho chúng đập mạnh vào nhau hoặc vào tường khi mở/đóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'heurtoir en laiton de la vieille porte résonna dans le couloir. (Chiếc búa gõ cửa bằng đồng trên cánh cửa cũ vang lên trong hành lang.)
- Il a fixé un heurtoir en caoutchouc au mur pour empêcher la poignée de porte de l'abîmer. (Anh ấy gắn một cái chặn bằng cao su vào tường để ngăn tay nắm cửa làm hỏng tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kiến trúc cổ điển, "heurtoir" thường là một tác phẩm nghệ thuật nhỏ, chạm khắc tinh xảo, biểu thị địa vị của chủ nhà.
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng, "heurtoir" có thể chỉ bất kỳ thiết bị nào có chức năng hãm, giảm chấn hoặc ngăn chặn va đập.
Biến thể và từ gần giống
- Heurter (động từ): đụng, va mạnh vào; làm tổn thương (cảm xúc).
- Tape-porte (danh từ): cái chặn cửa (một loại cụ thể).
- Marteau de porte (danh từ): từ đồng nghĩa với nghĩa "búa gõ cửa" của .
Từ đồng nghĩa
- Pour "búa gõ cửa": .
- Pour "cái chặn": .
Thành ngữ liên quan
- Frapper à l'heurtoir: Nghĩa đen là "gõ vào búa cửa", có nghĩa là đến thăm nhà ai đó. Cụm từ này mang sắc thái cổ xưa, trang trọng.
- Autrefois, les visiteurs frappaient à l'heurtoir. (Ngày xưa, khách đến thăm sẽ gõ vào búa cửa.)
danh từ giống đực
- búa gõ cửa
- cái chặn