heurter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đụng, va, đâm vào: Chỉ hành động một vật thể di chuyển tiếp xúc mạnh, thườngbất ngờ hoặc không chủ ý, với một vật thể khác.
    • (Nghĩa bóng) Đụng chạm đến, xúc phạm, làm tổn thương: Chỉ hành động hoặc lời nói làm ảnh hưởng tiêu cực đến cảm xúc, niềm tin hoặc quan điểm của ai đó.
  2. Nội động từ:

    • Đụng, va vào: Chỉ hành động tự bản thân chủ thể di chuyển tiếp xúc mạnh với một vật cản.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le camion a heurté un arbre. (Chiếc xe tải đâm vào một cái cây.)
    • Ses paroles ont heurté ma sensibilité. (Lời nói của anh ta đã làm tổn thương sự nhạy cảm của tôi.)
  • Nội động từ:

    • J'ai heurté contre la table en passant. (Tôi đã va vào cái bàn khi đi ngang qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heurter de front": Công kích thẳng thừng, đối đầu trực diện (thường về ý kiến, quan điểm).

    • Il a heurté de front les idées reçues. (Anh ấy đã công kích thẳng thừng những ý kiến có sẵn.)
  • "Heurter les convenances": Chạm đến các quy tắc xã giao, làm điều trái với lễ nghi thông thường.

    • Son comportement a heurté les convenances. (Cách cư xử của cô ta đã chạm đến các quy tắc xã giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Heurt (danh từ): va chạm, sự xung đột.

    • Le heurt entre les deux voitures a été violent. ( va chạm giữa hai chiếc xe rất mạnh.)
  • Heurtoir (danh từ): Cái vỗ cửa (bằng kim loại, thườngcửa lớn).

Từ đồng nghĩa
  • Percuter (ngoại động từ): Đâm mạnh, va mạnh (thường dùng trong tai nạn giao thông).
  • Cogner (ngoại/ nội động từ): Đập, đánh, va vào (có thể dùng cho người vật).
  • Froisser (ngoại động từ, nghĩa bóng): Làm phật lòng, làm tổn thương (cảm xúc, lòng tự ái).
  • Choquer (ngoại động từ, nghĩa bóng): Làm sốc, gây phản cảm.
Từ trái nghĩa
  • Éviter (ngoại động từ): Tránh, né.
  • Apaiser (ngoại động từ, nghĩa bóng): Làm dịu, xoa dịu.
  • Flatter (ngoại động từ, nghĩa bóng): Xu nịnh, làm vừa lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se heurter à (quelque chose/quelqu'un) : Vấp phải, gặp phải (khó khăn, sự phản đối).

    • Le projet se heurte à de nombreuses difficultés. (Dự án vấp phải nhiều khó khăn.)
  • Se heurter (l'un contre l'autre) : Va vào nhau, đụng độ nhau.

    • Les deux manifestants se sont heurtés. (Hai người biểu tình đã đụng độ nhau.)
ngoại động từ
  1. đụng, va
    • Voiture qui heurte un passant
      xe va phải người qua đường
  2. (nghĩa bóng) đụng chạm đến, xúc phạm
    • Heurter l'amour-propre
      xúc phạm lòng tự ái
    • heurter de front
      công kích thẳng thừng
nội động từ
  1. đụng va
    • Heurter contre un caillou
      va phải hòn đá