heurter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Đụng, va, đâm vào: Chỉ hành động một vật thể di chuyển và tiếp xúc mạnh, thường là bất ngờ hoặc không chủ ý, với một vật thể khác.
- (Nghĩa bóng) Đụng chạm đến, xúc phạm, làm tổn thương: Chỉ hành động hoặc lời nói làm ảnh hưởng tiêu cực đến cảm xúc, niềm tin hoặc quan điểm của ai đó.
Nội động từ:
- Đụng, va vào: Chỉ hành động tự bản thân chủ thể di chuyển và tiếp xúc mạnh với một vật cản.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le camion a heurté un arbre. (Chiếc xe tải đâm vào một cái cây.)
- Ses paroles ont heurté ma sensibilité. (Lời nói của anh ta đã làm tổn thương sự nhạy cảm của tôi.)
Nội động từ:
- J'ai heurté contre la table en passant. (Tôi đã va vào cái bàn khi đi ngang qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Heurter de front": Công kích thẳng thừng, đối đầu trực diện (thường về ý kiến, quan điểm).
- Il a heurté de front les idées reçues. (Anh ấy đã công kích thẳng thừng những ý kiến có sẵn.)
"Heurter les convenances": Chạm đến các quy tắc xã giao, làm điều trái với lễ nghi thông thường.
- Son comportement a heurté les convenances. (Cách cư xử của cô ta đã chạm đến các quy tắc xã giao.)
Biến thể và từ gần giống
Heurt (danh từ): Cú va chạm, sự xung đột.
- Le heurt entre les deux voitures a été violent. (Cú va chạm giữa hai chiếc xe rất mạnh.)
Heurtoir (danh từ): Cái vỗ cửa (bằng kim loại, thường ở cửa lớn).
Từ đồng nghĩa
- Percuter (ngoại động từ): Đâm mạnh, va mạnh (thường dùng trong tai nạn giao thông).
- Cogner (ngoại/ nội động từ): Đập, đánh, va vào (có thể dùng cho người và vật).
- Froisser (ngoại động từ, nghĩa bóng): Làm phật lòng, làm tổn thương (cảm xúc, lòng tự ái).
- Choquer (ngoại động từ, nghĩa bóng): Làm sốc, gây phản cảm.
Từ trái nghĩa
- Éviter (ngoại động từ): Tránh, né.
- Apaiser (ngoại động từ, nghĩa bóng): Làm dịu, xoa dịu.
- Flatter (ngoại động từ, nghĩa bóng): Xu nịnh, làm vừa lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Se heurter à (quelque chose/quelqu'un) : Vấp phải, gặp phải (khó khăn, sự phản đối).
- Le projet se heurte à de nombreuses difficultés. (Dự án vấp phải nhiều khó khăn.)
Se heurter (l'un contre l'autre) : Va vào nhau, đụng độ nhau.
- Les deux manifestants se sont heurtés. (Hai người biểu tình đã đụng độ nhau.)
ngoại động từ
- đụng, va
- Voiture qui heurte un passantxe va phải người qua đường
- (nghĩa bóng) đụng chạm đến, xúc phạm
- Heurter l'amour-proprexúc phạm lòng tự ái
- heurter de frontcông kích thẳng thừng
nội động từ
- đụng va
- Heurter contre un caillouva phải hòn đá