hey-day

/'heidei/
Học thuật
Thân thiện
hey-day

A child shouts "hey-day!" upon finding a colorful seashell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời kỳ huy hoàng, thời kỳ cực thịnh: Giai đoạn một người, một sự vật, hoặc một tổ chức đạt đến đỉnh cao nhất về sự thành công, sức mạnh, hoặc sự phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The 1920s were considered the heyday of jazz music. (Những năm 1920 được coi thời kỳ huy hoàng của nhạc jazz.)
    • In his heyday, he was the most famous actor in the country. (Vào thời kỳ cực thịnh của mình, ông ấy diễn viên nổi tiếng nhất đất nước.)
    • The company has never matched the profits it made during its heyday. (Công ty chưa bao giờ đạt lại được mức lợi nhuận như trong thời kỳ huy hoàng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in one's heyday": đangtrong thời kỳ cực thịnh.
    • The ancient empire was in its heyday when it controlled most of the known world. (Đế chế cổ đại đangthời kỳ cực thịnh khi kiểm soát hầu hết thế giới đã biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime (n): thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ sung sức nhất.
    • He is an athlete past his prime. (Anh ấy một vận động viên đã qua thời kỳ đỉnh cao.)
  • Zenith (n): đỉnh cao, cực điểm (của quyền lực, thành công).
    • Her career reached its zenith with that award. (Sự nghiệp của ấy đạt đến đỉnh cao với giải thưởng đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Golden age: thời đại hoàng kim.
  • Peak: đỉnh điểm, thời kỳ đỉnh cao.
  • Pinnacle: đỉnh cao nhất.
Lưu ý
  • "Heyday" một danh từ, không phải thán từ. Cách viết chính tả phổ biến hiện đại "heyday" (một từ), không phải "hey-day" ( gạch nối). không được dùng như một lời chào ("hey") hay để biểu thị sự ngạc nhiên, vui mừng.
hey-day

A child shouts "hey-day!" upon finding a colorful seashell.

thán từ
  1. A a!, a! (vui mừng, ngạc nhiên)

Từ gần giống

Từ chứa "hey-day"