hezbollah

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hezbollah: một tổ chức chính trị quân sự Hồi giáo Shiite trụ sở tại Lebanon, được thành lập vào năm 1985. Tổ chức này mối quan hệ chặt chẽ với Iran được nhiều quốc gia (bao gồm Mỹ, Anh, Israel) liệt kê tổ chức khủng bố. Mục tiêu chính của Hezbollah thành lập một nhà nước Hồi giáo theo mô hình Iran tại Lebanon, thường sử dụng các vụ đánh bom xe làm khí đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Hezbollah bị nhiều quốc gia coi một tổ chức khủng bố.)
  • (Chính phủ Lebanon mối quan hệ phức tạp với Hezbollah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hezbollah's military wing": Cánh quân sự của Hezbollah, thường được gọi là "Lực lượng Kháng chiến Hồi giáo".

    • Hezbollah's military wing is heavily armed and has fought in the Syrian civil war. (Cánh quân sự của Hezbollah được trang bị khí nặng đã tham chiến trong cuộc nội chiến Syria.)
  • "Hezbollah's political influence": Ảnh hưởng chính trị của Hezbollah trong nền chính trị Lebanon.

    • Hezbollah's political influence has grown significantly in recent decades. (Ảnh hưởng chính trị của Hezbollah đã tăng lên đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Hezbollah (danh từ): Không biến thể thông dụng, nhưng có thể gặp dạng viết Hizbullah (phiên âm từ tiếngRập, nghĩa "Đảng của Allah").
  • Hezbollah supporter (danh từ ghép): Người ủng hộ Hezbollah.
    • Hezbollah supporters often hold rallies in Beirut. (Những người ủng hộ Hezbollah thường tổ chức các cuộc biểu tình ở Beirut.)
Từ đồng nghĩa
  • Hizbullah (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
  • Lebanese Shiite militant group (nhóm chiến binh Shiite Lebanon) – mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Align with Hezbollah: Liên kết với Hezbollah.

    • Some political parties in Lebanon have chosen to align with Hezbollah. (Một số đảng phái chính trị ở Lebanon đã chọn liên kết với Hezbollah.)
  • Fight against Hezbollah: Chiến đấu chống lại Hezbollah.

    • Israeli forces have frequently fought against Hezbollah in southern Lebanon. (Lực lượng Israel thường xuyên chiến đấu chống lại Hezbollah ở miền nam Lebanon.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hezbollah's shadow": Bóng tối của Hezbollah, ám chỉ ảnh hưởng sâu rộng đôi khi đáng sợ của tổ chức này.
    • The country operates under Hezbollah's shadow, with many decisions made to avoid conflict with the group. (Đất nước hoạt động dưới bóng tối của Hezbollah, với nhiều quyết định được đưa ra để tránh xung đột với nhóm này.)