hizbollah

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hezbollah (Hizbollah): Một tổ chức chính trị quân sự Hồi giáo dòng Shia trụ sở tại Liban. Tổ chức này mối quan hệ chặt chẽ với Iran được nhiều quốc gia phương Tây xếp vào danh sách tổ chức khủng bố. Mục tiêu chính trị của Hezbollah bao gồm việc thành lập một nhà nước Hồi giáo theo chủ nghĩa căn bản tại Liban chống lại ảnh hưởng của Israel trong khu vực. khí đặc trưng của tổ chức này bom xe.
dụ sử dụng
  • (Hizbollah has participated in many armed conflicts in the Middle East.)
  • (The Lebanese government has tried to control the influence of Hizbollah within the country.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hezbollah một phần của liên minh chính trị ở Liban": Thể hiện vai trò kép của tổ chức này vừa một lực lượng quân sự vừa một đảng chính trị hợp pháp trong hệ thống chính trị Liban.
  • "Hizbollah được coi một tổ chức khủng bố bởi nhiều quốc gia": Nhấn mạnh quan điểm quốc tế khác nhau về tổ chức này.
Biến thể từ gần giống
  • Hezbollah: Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh.
  • Hizballah: Một biến thể chính tả khác.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "Hizbollah" một danh từ riêng chỉ một tổ chức cụ thể, không thể thay thế bằng từ khác. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả như "tổ chức Hồi giáo dòng Shia tại Liban" để làm nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Hizbollah" một danh từ riêng, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do tính chất đặc thù của từ này, không thành ngữ hay tục ngữ liên quan trực tiếp.