hizbullah

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hizbullah (còn viết Hezbollah) một tổ chức chính trị quân sự Hồi giáo Shi’a trụ sở tại Lebanon. Tổ chức này mối quan hệ chặt chẽ với Iran được nhiều quốc gia coi một tổ chức khủng bố. Mục tiêu chính của Hizbullah thành lập một nhà nước Hồi giáo theo chủ nghĩa chính thống Iran tại Lebanon. khí đặc trưng của tổ chức này bom xe.
dụ sử dụng
  • (Hizbullah has carried out many car bomb attacks targeting Western targets.)
  • (Iran is believed to provide funding and weapons to Hizbullah.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hizbullah" thường được dùng trong bối cảnh chính trị Trung Đông, an ninh quốc tế, các cuộc xung đột tại Lebanon Israel.
    • Hizbullah đóng vai trò quan trọng trong cuộc chiến tranh Lebanon năm 2006. (Hizbullah played a key role in the 2006 Lebanon War.)
Biến thể từ gần giống
  • Hezbollah (cách viết khác phổ biến hơn trong tiếng Anh).
  • Hizbollah (cách viết thay thế khác).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác, đây tên riêng của một tổ chức cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả:
    • Tổ chức khủng bố Shi’a (Shiite terrorist organization).
    • Lực lượng dân quân Lebanon (Lebanese militia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Hizbullah" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chính trị cụ thể.