hiếm có
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất ít khi xảy ra, rất ít khi gặp: Chỉ sự vật, sự việc, hiện tượng hoặc phẩm chất có tần suất xuất hiện rất thấp, khác biệt và đặc biệt so với thông thường.
- Quý giá, đáng quý vì sự khác thường: Nhấn mạnh giá trị do chính sự khan hiếm, độc đáo mang lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đó là một cơ hội hiếm có trong đời. (Cơ hội đó rất ít khi xảy ra trong cuộc đời một người.)
- Anh ấy sở hữu tài năng hiếm có. (Tài năng của anh ấy rất ít người có được.)
- Loài hoa này nở vào mùa đông thật là hiếm có. (Việc loài hoa này nở vào mùa đông là điều rất ít gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự đặc biệt, phi thường: Thường đi kèm với những danh từ chỉ phẩm chất tốt đẹp, đáng ngưỡng mộ.
- Một tấm lòng hiếm có giữa thời buổi kim tiền. (Một tấm lòng rộng lượng, vị tha rất đáng quý và khó tìm trong thời đại coi trọng vật chất.)
- "hiếm có khó tìm": Cụm từ cố định nhấn mạnh mức độ cực kỳ khan hiếm, rất khó để tìm thấy được.
- Nhân tài như anh ấy quả là hiếm có khó tìm. (Người tài giỏi như anh ấy thực sự rất hiếm và khó để tìm thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiếm (tính từ): Ít, không phổ biến. ("hiếm có" thường mang sắc thái mạnh hơn "hiếm").
- Cá voi xanh là loài hiếm. (Cá voi xanh là loài không phổ biến.)
- Độc đáo (tính từ): Có nét riêng biệt, khác lạ, không giống ai. (Nhấn mạnh tính chất khác biệt hơn là tính chất khan hiếm).
- Phong cách thiết kế của cô ấy rất độc đáo.
- Quý giá (tính từ): Có giá trị cao. (Nhấn mạnh giá trị hơn là tần suất xuất hiện).
- Kỷ niệm thời thơ ấu thật quý giá.
Từ đồng nghĩa
- Hiếm hoi: Rất ít, rất hiếm (thường dùng trong văn nói).
- Cực kỳ hiếm: Nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự hiếm.
- Vô cùng đặc biệt: Nhấn mạnh vào tính chất khác thường, nổi bật.
Từ trái nghĩa
- Phổ biến: Xuất hiện nhiều, rộng rãi.
- Thông thường: Ở mức bình thường, hay gặp.
- Tầm thường: Không có gì đặc biệt, giá trị thấp.
Thành ngữ liên quan
- "Của hiếm": Chỉ vật rất quý giá vì sự khan hiếm của nó.
- Chiếc bình cổ này đúng là của hiếm.
- "Người hiếm": Chỉ người có phẩm chất, tài năng đặc biệt, ít người sánh bằng.
- Biết lắng nghe và thấu hiểu như cô ấy thời nay là người hiếm.