hiền nhân

  1. homme vertueux; le sage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hiền nhân"

Proverbs and Idioms

hiền nhân
Ông ấy sống một cuộc đời giản dị và đức độ, thực sự là một hiền nhân giữa đời thường.