hiện hữu

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • mặt, tồn tại trong thực tế: Chỉ trạng thái thực, đang mặtmột nơi nào đó hoặc trong một thời điểm nào đó, phân biệt với sự không hoặc chỉ tồn tại trong tư tưởng.
    • Tồn tại với tư cách một thực thể: Thường dùng trong triết học hoặc văn chương để nói về bản chất của sự tồn tại.
  2. Tính từ:

    • Đang thực, đang tồn tại: Mô tả đặc tính của một sự vật, hiện tượng đang hiện diện trong thực tế.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Tình yêu thương *hiện hữu* trong mỗi gia đình điều quý giá nhất.* (Tình yêu thương mặt, tồn tại trong mỗi gia đình điều quý giá nhất.)
    • Vấn đề ô nhiễm môi trường *hiện hữu* ở khắp nơi trên thế giới.* (Vấn đề ô nhiễm môi trường đang tồn tạikhắp nơi trên thế giới.)
    • Triết học thường đặt câu hỏi: "Tại sao chúng ta *hiện hữu?" (Triết học thường đặt câu hỏi: "Tại sao chúng ta tồn tại?")
  • Tính từ:

    • Anh ấy luôn tìm kiếm một tình yêu *hiện hữu, chứ không phải thứ đó viển vông. (Anh ấy luôn tìm kiếm một tình yêu thực, đang tồn tại, chứ không phải thứ đó viển vông.)
    • Chúng ta cần đối mặt với những nguy cơ *hiện hữu. (Chúng ta cần đối mặt với những nguy cơ đang thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự hiện hữu" (Danh từ): Chỉ trạng thái tồn tại, sự mặt trong thực tế.

    • Sự *hiện hữu* của con người một điều kỳ diệu.* (Sự tồn tại của con người một điều kỳ diệu.)
  • "Hiện hữu một cách...": Nhấn mạnh cách thức tồn tại.

    • Nỗi buồn *hiện hữu* một cách mơ hồ trong ánh mắt ấy.* (Nỗi buồn hiện diện một cách mơ hồ trong ánh mắt ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiện diện (Động từ): mặtmột địa điểm, một sự kiện cụ thể. (Nhấn mạnh không gian hơn "hiện hữu").
  • Tồn tại (Động từ): Sống, mặt, duy trì sự sống. (Gần nghĩa nhất với "hiện hữu", nhưng "hiện hữu" mang tính triết lý hoặc trang trọng hơn).
  • mặt (Động từ): sự hiện diện. (Cách nói thông tục, giản dị hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tồn tại: Sống, còn mãi.
  • thực: trong thực tế, không phải hư cấu.
  • Sống động: Đang tồn tại một cách mạnh mẽ, rõ rệt.
Từ trái nghĩa
  • Vắng mặt: Không nơi nào đó.
  • Không tồn tại: Không trong thực tế.
  • Hư ảo: Chỉ trong tưởng tượng, không thật.
  • Biến mất: Đã từng tồn tại nhưng không còn nữa.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • Hiện hữu không hiện hữu: Cụm từ thường dùng trong triết học để bàn về hai phạm trù tồn tại hư vô.
    • Cuộc tranh luận về hiện hữu không hiện hữu đã từ thời cổ đại.* (Cuộc tranh luận về không đã từ thời cổ đại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hiện hữu"

hiện hữu
Tình yêu thương hiện hữu trong mỗi gia đình là điều quý giá nhất.