hiện diện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (trang trọng):
- Có mặt tại một địa điểm, một sự kiện hoặc một tình huống cụ thể: Chỉ trạng thái tồn tại và xuất hiện ở một nơi nào đó vào một thời điểm nhất định.
- Tồn tại, hiện hữu: Chỉ sự có mặt mang tính biểu tượng, tinh thần hoặc ảnh hưởng trong một phạm vi, lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tất cả các thành viên hội đồng đều đã hiện diện đầy đủ trong cuộc họp quan trọng này.
- Tinh thần đoàn kết ấy luôn hiện diện trong cộng đồng chúng ta.
- Sự kiện này cần sự hiện diện của các nhà lãnh đạo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sự hiện diện" (danh từ): Hành động hoặc trạng thái có mặt.
- Sự hiện diện của anh ấy mang lại niềm tin cho mọi người.
- "hiện diện một cách...": Nhấn mạnh cách thức có mặt.
- Vị khách đặc biệt hiện diện một cách lặng lẽ ở góc phòng.
Biến thể và từ gần giống
- Có mặt (động từ, thông dụng hơn): Có ở một nơi nào đó.
- Anh ấy có mặt ở công ty từ sáng.
- Hiện hữu (động từ, trừu tượng hơn): Tồn tại.
- Tình yêu thương hiện hữu khắp nơi.
- Mặt (danh từ, trong cụm "có mặt"): Chỉ sự hiện diện.
- Vắng mặt (động từ, trái nghĩa): Không có mặt.
Từ đồng nghĩa
- Xuất hiện: Đến và có mặt, thường nhấn mạnh khoảnh khắc bắt đầu.
- Tham dự: Có mặt và tham gia vào một hoạt động, sự kiện.
- Tồn tại: Có, hiện hữu (ý nghĩa rộng và trừu tượng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hiện diện".)
- đg. (trtr.). Có mặt. Những đại biểu hiện diện. Cần sự hiện diện của ngài.