hibernant
/'haibə:nənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Ngủ đông: Dùng để mô tả trạng thái của một số loài động vật trong mùa đông, khi chúng giảm thiểu các hoạt động sống, giảm thân nhiệt và trao đổi chất để bảo tồn năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'ours est un animal hibernant. (Gấu là một loài động vật ngủ đông.)
- Pendant la saison froide, la marmotte entre dans un état hibernant. (Trong mùa lạnh, con chuột chũi đi vào trạng thái ngủ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en phase hibernante": Đang trong giai đoạn ngủ đông.
- Les hérissons sont en phase hibernante de novembre à mars. (Những con nhím đang trong giai đoạn ngủ đông từ tháng 11 đến tháng 3.)
Biến thể và từ gần giống
Hibernation (danh từ): Sự ngủ đông, trạng thái ngủ đông.
- L'hibernation est une stratégie de survie. (Ngủ đông là một chiến lược sinh tồn.)
Hiberner (động từ): Ngủ đông.
- Certains reptiles hibernent dans des terriers. (Một số loài bò sát ngủ đông trong các hang.)
Từ đồng nghĩa
- En dormance hivernale: Ở trạng thái nghỉ đông (cụm từ mô tả tương tự, thường dùng cho thực vật hoặc một số động vật).
Từ trái nghĩa
- Actif/active: Hoạt động, thức.
- Contrairement aux animaux hibernants, les oiseaux migrateurs restent actifs en hiver. (Không giống như động vật ngủ đông, các loài chim di cư vẫn hoạt động vào mùa đông.)
tính từ
- (động vật học) ngủ đông