hibernation
/,haibə:'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ngủ đông: Trạng thái nghỉ ngơi sâu và kéo dài của một số loài động vật trong mùa đông, khi quá trình trao đổi chất chậm lại đáng kể để tiết kiệm năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'hibernation des ours commence à la fin de l'automne. (Sự ngủ đông của gấu bắt đầu vào cuối mùa thu.)
- Certains animaux survivent à l'hiver grâce à l'hibernation. (Một số loài động vật sống sót qua mùa đông nhờ vào sự ngủ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "entrer en hibernation": bắt đầu ngủ đông.
- Les hérissons entrent en hibernation lorsque la température baisse. (Những con nhím bắt đầu ngủ đông khi nhiệt độ giảm xuống.)
- "sortir d'hibernation": thức dậy sau giấc ngủ đông.
- Au printemps, les marmottes sortent d'hibernation. (Vào mùa xuân, những con sóc đất thức dậy sau giấc ngủ đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiberner (động từ): ngủ đông.
- La grenouille hiberne dans la boue. (Con ếch ngủ đông trong bùn.)
- Hibernant, hibernante (tính từ): có tập tính ngủ đông.
- L'ours est un animal hibernant. (Gấu là một loài động vật có tập tính ngủ đông.)
Từ đồng nghĩa
- Sommeil hivernal: giấc ngủ mùa đông (cách nói khác về hiện tượng tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Être en hibernation (nghĩa bóng): ở trong trạng thái không hoạt động, đình trệ.
- Le projet est en hibernation en attendant plus de financement. (Dự án đang trong trạng thái đình trệ chờ thêm kinh phí.)
danh từ giống cái
- (động vật học) sự ngủ đông