hibiscus

/hi'biskəs/
Học thuật
Thân thiện
hibiscus

Une belle fleur d'hibiscus rose fleurit dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây dâm bụt: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Malvaceae, thường hoa to, hình loa kèn với nhụy hoa dài nổi bật. Hoa "hibiscus" thường màu sắc rực rỡ như đỏ, hồng, vàng hoặc trắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai planté un bel hibiscus dans mon jardin. (Tôi đã trồng một cây dâm bụt đẹp trong vườn của tôi.)
    • Les fleurs d'hibiscus sont souvent utilisées pour faire des infusions. (Hoa dâm bụt thường được dùng để pha trà thảo mộc.)
    • L'hibiscus est une plante tropicale. (Cây dâm bụtmột loài thực vật nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hibiscus sabdariffa": Tên khoa học của một loài dâm bụt cụ thể, còn được gọi là bụp giấm hay atiso đỏ, thường dùng để làm nước uống.
    • Le jus d'hibiscus sabdariffa est très rafraîchissant. (Nước ép từ cây bụp giấm rất thanh mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Ketmie (n.f): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cây dâm bụt.
  • Rose de Chine (n.f): Tên gọi thông thường khác cho một số loài "hibiscus" hoa giống hoa hồng.
Từ đồng nghĩa
  • Fleur des îles: Hoa của các hòn đảo (một tên gọi mang tính hình tượng, không phải từ khoa học).
  • Mauve en arbre: Cây cẩm quỳ (một loài thực vật họ hàng gần, đôi khi bị nhầm lẫn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp sử dụng từ "hibiscus" một cách đặc thù. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)

hibiscus

Une belle fleur d'hibiscus rose fleurit dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây dâm bụt

Từ có nhắc đến "hibiscus"