hiccough
/'hikʌp/ Cách viết khác : (hiccup) /'hikʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơn nấc: Một phản xạ không tự chủ, trong đó cơ hoành co thắt đột ngột, ngay sau đó thanh môn đóng lại tạo ra âm thanh "hic" đặc trưng.
- Vấn đề nhỏ, trục trặc nhỏ tạm thời: (Nghĩa ẩn dụ) Một sự gián đoạn hoặc khó khăn nhỏ, ngắn hạn trong một quá trình.
Nội động từ:
- Bị nấc: Thực hiện hành động nấc, phát ra âm thanh "hic" do sự co thắt của cơ hoành.
Ngoại động từ:
- Nói trong khi đang nấc: Phát ra lời nói xen kẽ với những cơn nấc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I got a case of the hiccups from drinking soda too fast. (Tôi bị lên cơn nấc vì uống nước ngọt quá nhanh.)
- There was a slight hiccough in the plan when the main speaker arrived late. (Có một trục trặc nhỏ trong kế hoạch khi diễn giả chính đến muộn.)
Nội động từ:
- The baby hiccoughed softly after her feed. (Em bé nấc nhẹ sau khi bú.)
Ngoại động từ:
- He hiccoughed an apology between spasms. (Anh ấy vừa nấc vừa nói lời xin lỗi giữa các cơn co thắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have/get the hiccoughs": bị nấc.
- She has a bad case of the hiccoughs. (Cô ấy đang bị nấc rất nhiều.)
Dùng ở dạng số nhiều ("hiccoughs"): Thường được dùng để chỉ tình trạng nấc liên tục, kéo dài.
- My hiccoughs finally stopped after I held my breath. (Cuối cùng tôi cũng hết nấc sau khi nín thở.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiccup (danh từ/động từ): Cách viết và phát âm phổ biến hơn, hoàn toàn đồng nghĩa với "hiccough". "Hiccough" thường được coi là cách viết cổ hoặc ít phổ biến hơn.
- I prefer the spelling "hiccup". (Tôi thích cách đánh vần "hiccup" hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa chính): Diaphragm spasm (co thắt cơ hoành).
- Danh từ (nghĩa ẩn dụ): Glitch, snag, minor setback (trục trặc, vấn đề nhỏ, sự cố nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "a case of the hiccoughs": một đợt nấc.
- Excuse me, I seem to have a case of the hiccoughs. (Xin lỗi, hình như tôi đang bị nấc.)
nội động từ
- nấc
ngoại động từ
- vừa nói vừa nấc