hiccough

/'hikʌp/ Cách viết khác : (hiccup) /'hikʌp/
Học thuật
Thân thiện
hiccough

A child tries to drink water to stop her hiccoughs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cơn nấc: Một phản xạ không tự chủ, trong đó hoành co thắt đột ngột, ngay sau đó thanh môn đóng lại tạo ra âm thanh "hic" đặc trưng.
    • Vấn đề nhỏ, trục trặc nhỏ tạm thời: (Nghĩa ẩn dụ) Một sự gián đoạn hoặc khó khăn nhỏ, ngắn hạn trong một quá trình.
  2. Nội động từ:

    • Bị nấc: Thực hiện hành động nấc, phát ra âm thanh "hic" do sự co thắt của hoành.
  3. Ngoại động từ:

    • Nói trong khi đang nấc: Phát ra lời nói xen kẽ với những cơn nấc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I got a case of the hiccups from drinking soda too fast. (Tôi bị lên cơn nấc uống nước ngọt quá nhanh.)
    • There was a slight hiccough in the plan when the main speaker arrived late. ( một trục trặc nhỏ trong kế hoạch khi diễn giả chính đến muộn.)
  • Nội động từ:

    • The baby hiccoughed softly after her feed. (Em bé nấc nhẹ sau khi .)
  • Ngoại động từ:

    • He hiccoughed an apology between spasms. (Anh ấy vừa nấc vừa nói lời xin lỗi giữa các cơn co thắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/get the hiccoughs": bị nấc.

    • She has a bad case of the hiccoughs. ( ấy đang bị nấc rất nhiều.)
  • Dùngdạng số nhiều ("hiccoughs"): Thường được dùng để chỉ tình trạng nấc liên tục, kéo dài.

    • My hiccoughs finally stopped after I held my breath. (Cuối cùng tôi cũng hết nấc sau khi nín thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiccup (danh từ/động từ): Cách viết phát âm phổ biến hơn, hoàn toàn đồng nghĩa với "hiccough". "Hiccough" thường được coi cách viết cổ hoặc ít phổ biến hơn.
    • I prefer the spelling "hiccup". (Tôi thích cách đánh vần "hiccup" hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chính): Diaphragm spasm (co thắt hoành).
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ): Glitch, snag, minor setback (trục trặc, vấn đề nhỏ, sự cố nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "a case of the hiccoughs": một đợt nấc.
    • Excuse me, I seem to have a case of the hiccoughs. (Xin lỗi, hình như tôi đang bị nấc.)
hiccough

A child tries to drink water to stop her hiccoughs.

danh từ
  1. (y học) nấc
nội động từ
  1. nấc
ngoại động từ
  1. vừa nói vừa nấc

Từ đồng nghĩa