hiccup

/'hikʌp/ Cách viết khác : (hiccup) /'hikʌp/
Học thuật
Thân thiện
hiccup

A child tries to drink a glass of water to stop the hiccups.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nấc cụt: Một phản xạ không tự chủ của hoành, tạo ra âm thanh "hic" đặc trưng do thanh môn đóng đột ngột.
    • Vấn đề nhỏ, trục trặc nhỏ tạm thời: Một sự gián đoạn hoặc khó khăn nhỏ, ngắn hạn trong một quá trình.
  2. Nội động từ:

    • Bị nấc cụt: Hành động phát ra âm thanh "hic" do sự co thắt đột ngột của hoành.
  3. Ngoại động từ:

    • Nói trong khi đang nấc: Phát ra lời nói xen kẽ với những tiếng nấc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I got a hiccup from drinking soda too fast. (Tôi bị nấc cụt uống nước ngọt quá nhanh.)
    • There was a small hiccup in our travel plans when the flight was delayed. ( một trục trặc nhỏ trong kế hoạch du lịch của chúng tôi khi chuyến bay bị hoãn.)
  • Nội động từ:

    • The baby has been hiccuping for five minutes. (Em bé đã nấc cụt được năm phút rồi.)
  • Ngoại động từ (ít phổ biến):

    • She hiccuped her apologies between spasms. ( ấy vừa nấc vừa xin lỗi giữa những cơn co thắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the hiccups": đang bị nấc cụt.

    • Excuse me, I have the hiccups. (Xin lỗi, tôi đang bị nấc cụt.)
  • Dùngdạng số nhiều "hiccups" để chỉ tình trạng nấc cụt kéo dài hoặc một loạt các vấn đề nhỏ.

    • The software launch had a few technical hiccups. (Buổi ra mắt phần mềm gặp một vài trục trặc kỹ thuật nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiccup cũng có thể được đánh vần hiccough, mặc dù cách viết này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Hic (danh từ/âm thanh): Âm thanh đơn lẻ phát ra khi nấc.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa 1): Diaphragm spasm (co thắt hoành).
  • Danh từ (nghĩa 2): Glitch, snag, minor setback (trục trặc, vấn đề nhỏ, trở ngại nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hiccup up (không phổ biến): Có thể dùng để mô tả việc nấc dẫn đến việc trào ngược một chút chất lỏng.
    • The infant hiccuped up a little milk. (Đứa trẻ nấc làm trào lên một chút sữa.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's just a hiccup": Đó chỉ một vấn đề nhỏ, tạm thời.
    • Don't worry about the mistake; it's just a hiccup. (Đừng lo lắng về sai sót đó; chỉ một trục trặc nhỏ thôi.)
hiccup

A child tries to drink a glass of water to stop the hiccups.

danh từ
  1. (y học) nấc
nội động từ
  1. nấc
ngoại động từ
  1. vừa nói vừa nấc

Từ đồng nghĩa