hiccup
/'hikʌp/ Cách viết khác : (hiccup) /'hikʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nấc cụt: Một phản xạ không tự chủ của cơ hoành, tạo ra âm thanh "hic" đặc trưng do thanh môn đóng đột ngột.
- Vấn đề nhỏ, trục trặc nhỏ tạm thời: Một sự gián đoạn hoặc khó khăn nhỏ, ngắn hạn trong một quá trình.
Nội động từ:
- Bị nấc cụt: Hành động phát ra âm thanh "hic" do sự co thắt đột ngột của cơ hoành.
Ngoại động từ:
- Nói trong khi đang nấc: Phát ra lời nói xen kẽ với những tiếng nấc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I got a hiccup from drinking soda too fast. (Tôi bị nấc cụt vì uống nước ngọt quá nhanh.)
- There was a small hiccup in our travel plans when the flight was delayed. (Có một trục trặc nhỏ trong kế hoạch du lịch của chúng tôi khi chuyến bay bị hoãn.)
Nội động từ:
- The baby has been hiccuping for five minutes. (Em bé đã nấc cụt được năm phút rồi.)
Ngoại động từ (ít phổ biến):
- She hiccuped her apologies between spasms. (Cô ấy vừa nấc vừa xin lỗi giữa những cơn co thắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have the hiccups": đang bị nấc cụt.
- Excuse me, I have the hiccups. (Xin lỗi, tôi đang bị nấc cụt.)
Dùng ở dạng số nhiều "hiccups" để chỉ tình trạng nấc cụt kéo dài hoặc một loạt các vấn đề nhỏ.
- The software launch had a few technical hiccups. (Buổi ra mắt phần mềm gặp một vài trục trặc kỹ thuật nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiccup cũng có thể được đánh vần là hiccough, mặc dù cách viết này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- Hic (danh từ/âm thanh): Âm thanh đơn lẻ phát ra khi nấc.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa 1): Diaphragm spasm (co thắt cơ hoành).
- Danh từ (nghĩa 2): Glitch, snag, minor setback (trục trặc, vấn đề nhỏ, trở ngại nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hiccup up (không phổ biến): Có thể dùng để mô tả việc nấc dẫn đến việc trào ngược một chút chất lỏng.
- The infant hiccuped up a little milk. (Đứa trẻ nấc làm trào lên một chút sữa.)
Thành ngữ liên quan
- "It's just a hiccup": Đó chỉ là một vấn đề nhỏ, tạm thời.
- Don't worry about the mistake; it's just a hiccup. (Đừng lo lắng về sai sót đó; nó chỉ là một trục trặc nhỏ thôi.)
danh từ
- (y học) nấc
nội động từ
- nấc
ngoại động từ
- vừa nói vừa nấc