hiccup

/'hikʌp/ Cách viết khác : (hiccup) /'hikʌp/
danh từ
  1. (y học) nấc
nội động từ
  1. nấc
ngoại động từ
  1. vừa nói vừa nấc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hiccup
A child tries to drink a glass of water to stop the hiccups.