hickory

/hikəri/
Học thuật
Thân thiện
hickory

Un homme utilise une batte en hickory pour frapper une balle de baseball.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây mạy châu: Một loại cây thân gỗ lớn, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thuộc chi Carya.
    • Gỗ mạy châu: Loại gỗ cứng, chắc tính đàn hồi cao, lấy từ cây mạy châu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le hickory est un arbre commun dans les forêts de l'est de l'Amérique du Nord. (Cây mạy châumột loại cây phổ biến trong các khu rừngphía đông Bắc Mỹ.)
    • Ce manche d'outil est en hickory, réputé pour sa résistance. (Cán công cụ này làm bằng gỗ mạy châu, nổi tiếng độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dur comme du hickory": Cứng như gỗ mạy châu (thành ngữ chỉ sự cứng rắn, bền bỉ).
    • Ce vieux marin a des mains dures comme du hickory. (Ông thủy thủ già ấy đôi bàn tay cứng như gỗ mạy châu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pacane / Pécan (n.f): Một loại cây hickory cụ thể () được trồng để lấy quả hồ đào (quả pecăng). Đâymột loại cây cùng chi nhưng khác loài, thường được nhắc đến cùng với hickory.
    • La forêt mélangeait des chênes et des pacanes. (Khu rừng pha trộn giữa những cây sồi cây hồ đào.)
Từ đồng nghĩa
  • Noyer amer (n.m): Quả óc chó đắng (một tên gọi khác cho một số loài cây hickory, dựa trên đặc điểm của quả).
  • Caryer (n.m): Tên gọi khoa học của chi cây này trong tiếng Pháp, ít dùng trong ngôn ngữ thông thường.
Lưu ý
  • Từ "hickory" trong tiếng Phápmột danh từ giống đực mượn từ tiếng Anh. chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thực vật học, lâm nghiệp hoặc chế tạo đồ gỗ, dụng cụ (như gậy bóng chày, tay cầm công cụ). không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phong phú như những từ thông dụng khác.
hickory

Un homme utilise une batte en hickory pour frapper une balle de baseball.

danh từ giống đực
  1. mạy châu (cây, gỗ)

Từ có nhắc đến "hickory"