hickory

/hikəri/
danh từ
  1. cây mại châu
  2. gỗ mại châu
  3. gậy (làm bằng gỗ) mại châu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hickory
The squirrel gathers hickory nuts beneath the tall tree.