hieratical

Học thuật
Thân thiện
hieratical

The priest wore hieratical vestments during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến chức thầy tu, tế: Mô tả những gắn liền với các thầy tu, đặc biệt về nghi lễ, trang phục, hoặc phong cách.
    • Mang tính chất nghi lễ tôn giáo trang trọng: Chỉ những cử chỉ, nghi thức hoặc phong cách tính chất nghiêm trang, cố định, thường thấy trong các nghi lễ tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ceremony was conducted with hieratical precision. (Buổi lễ được tiến hành với sự chính xác mang tính chất nghi lễ trang trọng.)
    • He wore hieratical robes for the sacred ritual. (Ông ấy mặc áo choàng của thầy tu cho nghi thức thiêng liêng.)
    • The ancient script had a hieratical quality, used primarily by priests. (Chữ viết cổ đặc tính nghi lễ, chủ yếu được các thầy tu sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hieratical style": phong cách nghi lễ, trang trọng.

    • The artist's early work is characterized by a hieratical style, with stiff, formal figures. (Tác phẩm đầu tay của nghệ sĩ được đặc trưng bởi một phong cách nghi lễ, với các hình người cứng nhắc, trang trọng.)
  • "hieratical order": trật tự hoặc cấp bậc mang tính tôn giáo, tế.

    • The society was governed by a strict hieratical order. (Xã hội đó được cai quản bởi một trật tự tế nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hieratic (adj): (nghĩa tương tự) thuộc về thầy tu; cũng dùng để chỉ một kiểu chữ viết tay đơn giản hóa của Ai Cập cổ đại, do các thầy tu sử dụng.

    • Hieratic script was used for everyday purposes by the ancient Egyptian priesthood. (Chữ viết hành chính (Hieratic) được các thầy tu Ai Cập cổ đại sử dụng cho mục đích hàng ngày.)
  • Sacerdotal (adj): (từ chuyên môn) thuộc về chức tế hoặc thầy tu.

    • Sacerdotal duties often include performing rituals. (Nhiệm vụ của thầy tu thường bao gồm việc thực hiện các nghi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Priestly: thuộc về thầy tu, tế.
  • Sacerdotal: (trang trọng) thuộc về chức tế.
  • Ecclesiastical: thuộc về giáo hội (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tổ chức nghi lễ).
Từ trái nghĩa
  • Lay: thuộc về giáo dân, người không phải giáo sĩ.
  • Secular: thế tục, không liên quan đến tôn giáo.
  • Profane: phàm tục, trần tục (đối lập với thiêng liêng).
hieratical

The priest wore hieratical vestments during the ceremony.

Adjective
  1. liên quan tới chức thầy tu, thầy tu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống