hieratic

/,haiə'rætik/
Học thuật
Thân thiện
hieratic

The priest used hieratic script to record the sacred ritual.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) thầy tu, giáo sĩ: Liên quan đến các thầy tu, tăng lữ hoặc nghi thức tôn giáo, đặc biệt trong bối cảnh Ai Cập cổ đại.
    • tính chất nghi thức, hình thức cao: Chỉ phong cách, nghệ thuật hoặc hành vi trang trọng, cố định mang tính quy ước, thường thiếu sự tự nhiên.
  2. Danh từ:

    • Chữ thầy tu: Một dạng chữ viết thảo (cursive) của hệ thống chữ tượng hình Ai Cập cổ đại, được các thầy tu sử dụng chủ yếu cho các văn bản tôn giáo hành chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The priest moved with a slow, hieratic dignity. (Vị thầy tu di chuyển với một phẩm giá trang nghiêm, đầy tính nghi lễ.)
    • The artist's later work became more abstract and hieratic. (Tác phẩm sau này của nghệ sĩ trở nên trừu tượng mang tính hình thức hơn.)
  • Danh từ:

    • Many religious texts were recorded in hieratic. (Nhiều văn bản tôn giáo đã được ghi chép bằng chữ thầy tu.)
    • Hieratic was easier and faster to write than hieroglyphs. (Chữ thầy tu dễ viết nhanh hơn so với chữ tượng hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hieratic style": phong cách nghi thức, trang trọng. Thường dùng trong phê bình nghệ thuật để mô tả các tác phẩm tuân theo các quy tắc hình thức nghiêm ngặt, thiếu biểu cảm cá nhân.

    • The icons were painted in a traditional hieratic style. (Các biểu tượng được vẽ theo phong cách nghi thức truyền thống.)
  • "hieratic script": hệ thống chữ viết thầy tu. Cụm từ chuyên môn để chỉ hệ thống chữ viết Ai Cập cổ đại.

    • Scholars study hieratic script on papyrus fragments. (Các học giả nghiên cứu chữ viết thầy tu trên các mảnh giấy cói.)
Biến thể từ gần giống
  • Hieratical (adj): (từ hiếm) có nghĩa tương tự "hieratic".
  • Hieroglyphic (n/adj): (thuộc) chữ tượng hình; hệ thống chữ viết hình vẽ trang trọng của Ai Cập cổ, phức tạp hơn chữ hieratic.
  • Sacerdotal (adj): (thuộc) chức tế, thầy tu. Từ đồng nghĩa chuyên ngành cho nghĩa "priestly".
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa tôn giáo): Priestly (thuộc thầy tu), sacerdotal (thuộc chức tế), clerical (thuộc giáo sĩ).
  • Tính từ (nghĩa hình thức): Formal (trang trọng), conventional (theo quy ước), stylized (cách điệu), ritualistic (nghi lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

hieratic

The priest used hieratic script to record the sacred ritual.

tính từ
  1. (thuộc) thầy tu
    • hieratic writing
      chữ thầy tu (ở cổ Ai-cập)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hieratic"