high sea

high sea

A large cargo ship sails across the high sea.

Định nghĩa

Danh từ (thường dùngdạng số nhiều: high seas): - Vùng biển quốc tế, biển cả: "high sea" chỉ vùng biển rộng lớn ngoài lãnh hải của bất kỳ quốc gia nào, thuộc về chung của toàn thế giới không chịu sự kiểm soát của một quốc gia riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đang đi trên vùng biển quốc tế, xa khỏi lãnh thổ của bất kỳ quốc gia nào.)
  • (Luật pháp quốc tế điều chỉnh các hoạt động trên biển cả.)
  • (Ngày xưa, cướp biển từng lang thang trên biển cả, tấn công các tàu buôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the high sea(s)": trên vùng biển quốc tế.
    • The rescue operation took place on the high sea, outside the jurisdiction of any nation. (Chiến dịch cứu hộ diễn ra trên biển cả, ngoài quyền tài phán của bất kỳ quốc gia nào.)
  • "freedom of the high seas": quyền tự do trên biển cả (một nguyên tắc của luật biển quốc tế).
    • The principle of freedom of the high seas allows ships to navigate without restriction. (Nguyên tắc tự do trên biển cả cho phép tàu thuyền đi lại không bị hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • High seas (danh từ số nhiều): dạng phổ biến hơn của "high sea", dùng để chỉ vùng biển quốc tế nói chung.
    • The treaty applies only to the high seas, not to territorial waters. (Hiệp ước chỉ áp dụng cho biển cả, không áp dụng cho lãnh hải.)
  • International waters (danh từ): vùng nước quốc tế, đồng nghĩa với "high sea".
    • The incident occurred in international waters, outside national borders. (Vụ việc xảy ravùng nước quốc tế, ngoài biên giới quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Open sea: biển khơi, vùng biển mở.
    • The open sea is home to many migratory species. (Biển khơi nơi sinh sống của nhiều loài di cư.)
  • Ocean: đại dương (rộng hơn, nhưng có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
    • They crossed the ocean on a small boat. (Họ vượt đại dương trên một chiếc thuyền nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sail the high seas: đi trên biển cả.
    • Explorers sailed the high seas to discover new lands. (Các nhà thám hiểm đã đi trên biển cả để khám phá những vùng đất mới.)
Thành ngữ liên quan
  • The high seas are free: biển cả tự do (ám chỉ sự không bị ràng buộc).
    • In the world of business, the high seas are free for those who dare to innovate. (Trong thế giới kinh doanh, biển cả tự do cho những ai dám đổi mới.)

Từ gần giống

Từ chứa "high sea"