high up
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Ở độ cao lớn, trên cao: "high up" chỉ vị trí ở một độ cao đáng kể so với mặt đất hoặc một điểm tham chiếu nào đó.
- Ở vị trí cao (trong hệ thống phân cấp): Nghĩa bóng, chỉ một người có địa vị, chức vụ cao trong tổ chức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- The eagle flew high up in the sky. (Con đại bàng bay rất cao trên bầu trời.)
- He climbed high up on the ladder to fix the roof. (Anh ấy trèo lên rất cao trên thang để sửa mái nhà.)
- She is high up in the company, so she makes important decisions. (Cô ấy ở vị trí cao trong công ty, vì vậy cô ấy đưa ra các quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "high up in the sky": rất cao trên bầu trời, thường dùng để miêu tả vị trí của máy bay, chim, hoặc các vật thể bay.
- The plane was flying high up in the sky, barely visible. (Máy bay đang bay rất cao trên bầu trời, hầu như không thấy được.)
- "high up on the mountain": ở độ cao lớn trên núi.
- The climbers camped high up on the mountain to avoid the storm. (Những người leo núi đã cắm trại ở độ cao lớn trên núi để tránh bão.)
- "high up in the hierarchy": ở cấp bậc cao trong hệ thống phân cấp.
- Only people high up in the hierarchy have access to that information. (Chỉ những người ở cấp bậc cao trong hệ thống phân cấp mới có quyền truy cập thông tin đó.)
Biến thể và từ gần giống
- High-up (danh từ): người có chức vụ cao, người quan trọng trong tổ chức.
- The high-ups in the government are meeting to discuss the new policy. (Những người cấp cao trong chính phủ đang họp để thảo luận về chính sách mới.)
- Up high (trạng từ, cụm từ): lên cao, ở trên cao (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trẻ em).
- Put your hands up high! (Giơ tay lên cao nào!)
Từ đồng nghĩa
- At a great altitude: ở độ cao lớn (trang trọng hơn).
- The satellite orbits at a great altitude. (Vệ tinh quay quanh quỹ đạo ở độ cao lớn.)
- In a high position: ở vị trí cao (nghĩa bóng).
- She is in a high position in the ministry. (Cô ấy ở vị trí cao trong bộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "high up". Tuy nhiên, "high up" thường kết hợp với các động từ như "climb", "fly", "be", "live" để tạo thành cụm từ chỉ vị trí.
Thành ngữ liên quan
- High up on the ladder: ở vị trí cao trong sự nghiệp hoặc xã hội.
- After years of hard work, he is now high up on the corporate ladder. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy hiện đang ở vị trí cao trên nấc thang sự nghiệp.)
- High up in the clouds: mơ mộng, không thực tế (thường dùng để chỉ người hay suy nghĩ viển vông).
- Don't be so high up in the clouds; focus on your work. (Đừng mơ mộng quá; hãy tập trung vào công việc của bạn.)