highboy

/'haibɔi/
Học thuật
Thân thiện
highboy

A tall highboy stands in the corner of a cozy bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ cao, tủ nhiều ngăn kéo cao: Một loại tủ trang trí cao, thường được chia thành hai phần riêng biệt (phần trên một tủ ngăn kéo đặt trên phần dưới chân), thường được làm từ gỗ thiết kế tinh xảo. Đây một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ một loại đồ nội thất cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique highboy in the hallway was a family heirloom. (Chiếc tủ cao cổ trong hành lang một vật gia truyền của gia đình.)
    • She stores her linens in the top drawers of the highboy. ( ấy cất đồ vải lanh trong các ngăn kéo phía trên của chiếc tủ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "highboy" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nội thất, đồ cổ, thiết kế để mô tả một phong cách tủ đặc trưng của thế kỷ 18, phổ biếnAnh Mỹ. đối lập với "lowboy" (một chiếc bàn trang điểm thấp ngăn kéo).
Biến thể từ gần giống
  • Tallboy (n): Từ đồng nghĩa chính, được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh để chỉ cùng một loại đồ nội thất.
    • In British English, this piece is often called a tallboy. (Trong tiếng Anh Anh, món đồ nội thất này thường được gọi là "tallboy".)
Từ đồng nghĩa
  • Tallboy: Tủ cao (tiếng Anh Anh).
  • Chest-on-chest: Tủ ngăn kéo chồng lên tủ ngăn kéo (mô tả cấu trúc tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Lowboy: Tủ/bàn thấp (thường một chiếc bàn ngăn kéo, thấp hơn nhiều so với highboy).
highboy

A tall highboy stands in the corner of a cozy bedroom.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ con mốt cao

Từ đồng nghĩa