high-ceilinged

Học thuật
Thân thiện
high-ceilinged

The library's high-ceilinged reading room is filled with quiet light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trần cao: Mô tả một căn phòng hoặc không gian bên trong trần nhà ở độ cao lớn hơn mức thông thường, tạo cảm giác rộng rãi, thoáng đãng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old library is a high-ceilinged hall filled with natural light. (Thư viện một hội trường trần cao ngập tràn ánh sáng tự nhiên.)
    • They converted the high-ceilinged warehouse into modern loft apartments. (Họ đã cải tạo nhà kho trần cao thành những căn hộ loft hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để mô tả các tòa nhà cổ điển, nhà thờ, bảo tàng, hoặc các công trình kiến trúc công nghiệp được cải tạo, nơi chiều cao trần nhà một đặc điểm kiến trúc nổi bật, gợi lên vẻ trang trọng, lộng lẫy hoặc không gian mở.
Biến thể từ gần giống
  • High-ceiling (danh từ, ít phổ biến hơn): Trần cao (dùng như một đặc điểm kiến trúc).
    • The high ceiling makes the room feel more spacious. (Trần cao khiến căn phòng cảm giác rộng rãi hơn.)
  • Vaulted ceiling (danh từ): Trần vòm (một loại trần cao hình dáng vòm).
  • Spacious (tính từ): Rộng rãi (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ không gian nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Lofty: Cao vút, cao ráo (thường dùng trong văn chương hoặc mô tả trang trọng).
    • a lofty cathedral nave (gian giữa cao vút của một nhà thờ lớn)
Từ trái nghĩa
  • Low-ceilinged: trần thấp.
  • Cramped: Chật chội.
high-ceilinged

The library's high-ceilinged reading room is filled with quiet light.

Adjective
  1. trần cao

Từ tương tự