ceilinged

Học thuật
Thân thiện
ceilinged

The large beam-ceilinged living room feels cozy and spacious.

Định nghĩa

Tính từ: - trần (nhà...): Mô tả một căn phòng hoặc không gian được trang bị với một trần nhà, đặc biệt một trần nhà đặc điểm cụ thể nào đó. Từ này thường được dùng kết hợp với một tính từ khác để mô tả loại trần.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room was high-ceilinged and filled with light. (Căn phòng trần cao tràn ngập ánh sáng.)
    • They lived in a low-ceilinged attic apartment. (Họ sống trong một căn hộ gác mái trần thấp.)
    • The museum features a beautifully ceilinged hall. (Bảo tàng một sảnh đường được trang trí trần rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "ceilinged" hầu như luôn được sử dụng như một phần của tính từ ghép, với một tính từ khác đứng trước để mô tả đặc điểm của trần nhà.
    • beam-ceilinged: trần với các dầm gỗ lộ ra.
    • vaulted-ceilinged: trần vòm.
    • cathedral-ceilinged: trần cao theo kiểu nhà thờ.
Biến thể từ gần giống
  • Ceiling (danh từ): trần nhà.
  • Ceilingless (tính từ): không trần.
Từ đồng nghĩa
  • Roofed (tính từ): mái che. (Lưu ý: "roofed" thường chỉ mái nhà bên ngoài, trong khi "ceilinged" chỉ trần nhà bên trong.)
  • Overheaded (tính từ): phần che phủ phía trên. (Từ này ít phổ biến hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ceilinged".

ceilinged

The large beam-ceilinged living room feels cozy and spacious.

Adjective
  1. trần (nhà...)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "ceilinged"