high-crowned

Học thuật
Thân thiện
high-crowned

A cowboy wears a high-crowned hat while riding his horse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () chóp cao, vành cao: Dùng để miêu tả một chiếc phần chóp (phần trên cùng) cao hoặc phần vành cao. Đây một tính từ ghép, thường được dùng như một từ đơn để mô tả đặc điểm của phụ kiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wore a distinctive, high-crowned hat to the ceremony. (Anh ấy đội một chiếc chóp cao đặc biệt đến buổi lễ.)
    • The traditional costume includes a high-crowned, wide-brimmed hat. (Trang phục truyền thống bao gồm một chiếc chóp cao vành rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-crowned" as a descriptor: Thường được dùng trước danh từ "hat" () hoặc các từ chỉ loại cụ thể (như "fedora", "stetson") để tạo thành một cụm danh từ mô tả.
    • The cowboy's signature look was his high-crowned Stetson. (Đặc điểm nhận dạng của tay cao bồi chiếc Stetson chóp cao của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • High-crown (n): Có thể được dùng như một danh từ ghép để chỉ kiểu dáng chóp cao.
    • The hat's high-crown is its most notable feature. (Chóp cao đặc điểm đáng chú ý nhất của chiếc .)
Từ đồng nghĩa
  • Tall-crowned: chóp cao (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
  • Lofty-crowned: chóp cao (từ trang trọng, ít dùng).
Từ trái nghĩa
  • Low-crowned: chóp thấp.
    • A low-crowned cap is better for driving. (Một chiếc lưỡi trai chóp thấp thì lái xe tốt hơn.)
  • Flat-topped: đỉnh bằng phẳng.
high-crowned

A cowboy wears a high-crowned hat while riding his horse.

Adjective
  1. () chóp cao

Từ tương tự