high-crowned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Mũ) có chóp cao, có vành cao: Dùng để miêu tả một chiếc mũ có phần chóp (phần trên cùng) cao hoặc phần vành mũ cao. Đây là một tính từ ghép, thường được dùng như một từ đơn để mô tả đặc điểm của phụ kiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He wore a distinctive, high-crowned hat to the ceremony. (Anh ấy đội một chiếc mũ có chóp cao đặc biệt đến buổi lễ.)
- The traditional costume includes a high-crowned, wide-brimmed hat. (Trang phục truyền thống bao gồm một chiếc mũ có chóp cao và vành rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "high-crowned" as a descriptor: Thường được dùng trước danh từ "hat" (mũ) hoặc các từ chỉ loại mũ cụ thể (như "fedora", "stetson") để tạo thành một cụm danh từ mô tả.
- The cowboy's signature look was his high-crowned Stetson. (Đặc điểm nhận dạng của tay cao bồi là chiếc mũ Stetson có chóp cao của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- High-crown (n): Có thể được dùng như một danh từ ghép để chỉ kiểu dáng chóp mũ cao.
- The hat's high-crown is its most notable feature. (Chóp cao là đặc điểm đáng chú ý nhất của chiếc mũ.)
Từ đồng nghĩa
- Tall-crowned: Có chóp cao (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
- Lofty-crowned: Có chóp cao (từ trang trọng, ít dùng).
Từ trái nghĩa
- Low-crowned: Có chóp thấp.
- A low-crowned cap is better for driving. (Một chiếc mũ lưỡi trai có chóp thấp thì lái xe tốt hơn.)
- Flat-topped: Có đỉnh bằng phẳng.
Adjective
- (mũ) có chóp cao