high-keyed

/'hai'ki:d/
Học thuật
Thân thiện
high-keyed

She felt high-keyed before the big performance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao giọng: giọng nói hoặc âm thanh ở tông độ cao.
    • Dễ xúc động, dễ xúc cảm: tính cách nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc tác động từ bên ngoài.
    • Dễ bị kích động thần kinh: trạng thái thần kinh căng thẳng, dễ bị kích thích hoặc phản ứng mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her voice was unusually high-keyed during the argument. (Giọng ấy trở nên cao giọng một cách bất thường trong cuộc tranh cãi.)
    • As a high-keyed individual, he often feels overwhelmed in noisy environments. ( một người dễ xúc động, anh ấy thường cảm thấy choáng ngợp trong môi trường ồn ào.)
    • The high-keyed atmosphere in the office made it difficult to concentrate. (Bầu không khí dễ bị kích động thần kinh trong văn phòng khiến mọi người khó tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-keyed personality": tính cách dễ bị kích động.

    • Working with his high-keyed personality requires a lot of patience. (Làm việc với tính cách dễ bị kích động của anh ta đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
  • "high-keyed response": phản ứng mạnh mẽ, quá khích.

    • The politician's high-keyed response to the criticism surprised everyone. (Phản ứng quá khích của chính trị gia trước những lời chỉ trích khiến mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • High-strung (tính từ): dễ bị kích động, căng thẳng thần kinh (nghĩa gần như tương đương với "high-keyed").

    • The high-strung racehorse needed a calm environment. (Chú ngựa đua dễ bị kích động cần một môi trường yên tĩnh.)
  • Excitable (tính từ): dễ bị kích thích, dễ phấn khích.

  • Nervous (tính từ): lo lắng, bồn chồn.
Từ đồng nghĩa
  • Sensitive: nhạy cảm.
  • Tense: căng thẳng.
  • Edgy: bứt rứt, dễ nổi cáu.
Từ trái nghĩa
  • Low-keyed: trầm lặng, nhẹ nhàng.
  • Calm: bình tĩnh.
  • Relaxed: thư giãn, thoải mái.
high-keyed

She felt high-keyed before the big performance.

tính từ
  1. cao giọng
  2. dễ xúc động, dễ xúc cảm; dễ bị kích động thần kinh ((cũng) high-strung)

Từ tương tự