high-low

high-low

A player wins both the high and low hands in a high-low poker game.

Định nghĩa

Danh từ (thường được viết liền hoặc dấu gạch nối): - Trong trò chơi bài poker: "high-low" một biến thể của poker, trong đó người chơi tay bài cao nhất người chơi tay bài thấp nhất đều giành được một phần của số tiền cược (pot). Nói cách khác, tiền thắng được chia đều giữa tay bài cao nhất tay bài thấp nhất.

dụ sử dụng
  • (Trong một ván bài high-low, người chơi tay bài tốt nhất người chơi tay bài tệ nhất chia nhau số tiền cược.)
  • ( ấy thích chơi high-low thêm một lớp chiến thuật vào trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-low split": Cụm từ này mô tả chế cụ thể của trò chơi, nơi tiền cược được chia đôi.

    • The high-low split rule makes the game more unpredictable. (Quy tắc chia đôi high-low khiến trò chơi khó đoán hơn.)
  • "High-low poker": Dùng để chỉ toàn bộ biến thể poker này.

    • High-low poker is popular in both casino and home games. (Poker high-low phổ biến trong cả sòng bạc các trò chơi tại nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • High-low (tính từ): Cũng có thể dùng như một tính từ để mô tả các trò chơi hoặc biến thể chế tương tự.
    • They played a high-low variant of the card game. (Họ chơi một biến thể high-low của trò chơi bài.)
  • Lowball (danh từ): Một biến thể poker khác, nơi chỉ tay bài thấp nhất thắng. (Không hoàn toàn giống high-low, nhưng liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Split-pot poker: Một thuật ngữ chung hơn, chỉ các trò chơi poker nơi tiền cược được chia cho nhiều người thắng.
  • High-low split game: Một cách diễn đạt khác, nhấn mạnh vào việc chia tiền.
Các cụm từ liên quan
  • To play high-low: Tham gia vào một ván bài poker chế high-low.

    • We decided to play high-low to make the game more interesting. (Chúng tôi quyết định chơi high-low để làm trò chơi thú vị hơn.)
  • High-low hand: Tay bài cao nhất hoặc thấp nhất trong một ván high-low.

    • He won with both the high-low hand, taking the entire pot. (Anh ấy thắng với cả tay bài cao thấp, lấy toàn bộ tiền cược.)
Thành ngữ liên quan (không phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh poker)
  • "Going high-low": Quyết định chơi theo chiến thuật nhắm đến cả hai tay bài cao thấp.
    • He's going high-low, hoping to win both halves of the pot. (Anh ấy đang chơi high-low, hy vọng thắng cả hai nửa của tiền cược.)

Từ chứa "high-low"