highly

/'haili/
phó từ
  1. rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao
    • to commend highly
      hết sức ca ngợi
  2. tốt, cao; với ý tôn trọng, với ý ca ngợi
    • to think highly of somebody
      coi trọng ai; tôn trọng ai

Idioms

  • to speak highly of somebody
    nói tốt về ai; ca ngợi ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

highly
The scientist is highly respected by her colleagues.