highlife
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc sống xa hoa, tiêu xài quá độ: "highlife" chỉ lối sống xa hoa, phung phí tiền bạc vào các thú vui, giải trí đắt đỏ.
- Nhạc highlife: Một thể loại nhạc phổ biến ở Tây Phi, kết hợp nhịp điệu truyền thống với nhạc cụ hiện đại, thường gắn liền với các bữa tiệc và cuộc vui.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta tiêu hết toàn bộ tài sản thừa kế vào cuộc sống xa hoa, đi du lịch đến các khu nghỉ dưỡng sang trọng và tổ chức những bữa tiệc linh đình.)
- (Ban nhạc chơi nhạc highlife tại đám cưới, khiến mọi người đều nhảy múa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live the highlife": sống cuộc đời xa hoa, giàu sang.
- After winning the lottery, they decided to live the highlife in Monaco. (Sau khi trúng số, họ quyết định sống cuộc đời xa hoa ở Monaco.)
"highlife music": thể loại nhạc highlife, thường được dùng để chỉ nhạc Tây Phi.
- Highlife music originated in Ghana in the early 20th century. (Nhạc highlife có nguồn gốc từ Ghana vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Highflier (n): người sống xa hoa, người thành công vượt trội.
- She is a highflier in the business world, always spending on luxury. (Cô ấy là một người thành công vượt trội trong giới kinh doanh, luôn chi tiêu cho hàng xa xỉ.)
- High-living (adj): sống xa hoa.
- His high-living lifestyle eventually led to bankruptcy. (Lối sống xa hoa của anh ta cuối cùng đã dẫn đến phá sản.)
Từ đồng nghĩa
- Lavishness: sự xa hoa, lộng lẫy.
- Extravagance: sự hoang phí, quá độ.
- Affluence: sự giàu có, sung túc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Living it up": sống xa hoa, vui chơi thỏa thích (tương tự "living the highlife").
- They were living it up in Paris, spending money like it was water. (Họ đang sống xa hoa ở Paris, tiêu tiền như nước.)