high-performance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hiệu suất cao, có tính năng vượt trội: Dùng để mô tả một sản phẩm, thiết bị hoặc hệ thống được thiết kế, chế tạo hoặc điều chỉnh để hoạt động với hiệu suất, tốc độ, sức mạnh hoặc khả năng vượt trội hơn hẳn so với mức tiêu chuẩn hoặc thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This computer is designed for high-performance gaming. (Máy tính này được thiết kế cho việc chơi game hiệu suất cao.)
- The company invests in high-performance materials for its products. (Công ty đầu tư vào các vật liệu có tính năng cao cho sản phẩm của mình.)
- We need a high-performance engine for this project. (Chúng tôi cần một động cơ hiệu suất cao cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"high-performance computing (HPC)": điện toán hiệu năng cao.
- High-performance computing is essential for complex scientific simulations. (Điện toán hiệu năng cao là thiết yếu cho các mô phỏng khoa học phức tạp.)
"high-performance culture": văn hóa hiệu suất cao.
- The company fosters a high-performance culture to drive results. (Công ty nuôi dưỡng một văn hóa hiệu suất cao để thúc đẩy kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
High-performer (n): người/nhóm/vật có thành tích xuất sắc.
- She is a high-performer in the sales department. (Cô ấy là một người có thành tích xuất sắc trong bộ phận bán hàng.)
Performance (n): hiệu suất, sự thể hiện.
- The performance of the new software is impressive. (Hiệu suất của phần mềm mới rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- High-efficiency: hiệu quả cao.
- Top-performing: có thành tích hàng đầu.
- High-powered: có công suất lớn, mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'high-performance')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'high-performance')
Adjective
- có tính năng tốt, hiệu suất cao