high-principled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Sống có nguyên tắc cao, đáng kính: Mô tả một người có những tiêu chuẩn đạo đức và nguyên tắc ứng xử rất cao, luôn hành động một cách chính trực và đúng đắn. - Sống chuẩn mực: Chỉ một người luôn tuân thủ và thể hiện những quy tắc đạo đức nghiêm ngặt, được xã hội công nhận là mẫu mực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a high-principled man who would never cheat or lie. (Anh ấy là một người đàn ông sống có nguyên tắc cao, người sẽ không bao giờ gian lận hay nói dối.)
- We need high-principled leaders who can make fair decisions. (Chúng ta cần những nhà lãnh đạo sống chuẩn mực, những người có thể đưa ra quyết định công bằng.)
- Her high-principled stance on environmental issues earned her great respect. (Lập trường sống có nguyên tắc của cô ấy về các vấn đề môi trường đã mang lại cho cô sự kính trọng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To remain high-principled": giữ vững nguyên tắc sống cao đẹp.
- Despite the temptation of money, she remained high-principled. (Bất chấp sự cám dỗ của đồng tiền, cô ấy vẫn giữ vững nguyên tắc sống.)
- "A high-principled approach to...": một cách tiếp cận có nguyên tắc cao đối với...
- The company is known for its high-principled approach to business ethics. (Công ty được biết đến với cách tiếp cận có nguyên tắc cao đối với đạo đức kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Principled (adj): có nguyên tắc. (Từ này ít nhấn mạnh mức độ cao hơn so với "high-principled").
- He made a principled decision to resign. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định có nguyên tắc là từ chức.)
- Unprincipled (adj): vô nguyên tắc, không có đạo đức. (Từ trái nghĩa).
- His unprincipled behavior shocked everyone. (Hành vi vô nguyên tắc của anh ta đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Ethical: có đạo đức.
- Upright: ngay thẳng, chính trực.
- Honorable: đáng kính trọng.
- Scrupulous: cẩn trọng, tỉ mỉ (về mặt đạo đức).
Thành ngữ liên quan
- To stick to one's principles: bám chặt vào nguyên tắc của mình. (Đây là một thành ngữ thể hiện hành vi tương tự của một người "high-principled").
- She always sticks to her principles, no matter the pressure. (Cô ấy luôn bám chặt vào nguyên tắc của mình, bất chấp áp lực.)
Adjective
- đáng kính, sống có nguyên tắc, sống chuẩn mực