principled
/'prinsəpld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nguyên tắc, có chính kiến: Chỉ một người hoặc hành động dựa trên những nguyên tắc đạo đức hoặc lý tưởng vững chắc, rõ ràng. Họ hành động một cách nhất quán theo những tiêu chuẩn về sự đúng đắn và đạo đức đã được xác định.
- Dựa trên nguyên tắc: Chỉ một lập trường, quyết định hoặc cách tiếp cận được hình thành từ những nguyên tắc cơ bản, chứ không phải từ sự thuận tiện hay cơ hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is known as a principled leader who never compromises on honesty. (Ông ấy được biết đến như một nhà lãnh đạo có nguyên tắc, người không bao giờ thỏa hiệp về sự trung thực.)
- She made a principled decision to resign in protest. (Cô ấy đã đưa ra một quyết định có nguyên tắc là từ chức để phản đối.)
- Their opposition to the law was principled and consistent. (Sự phản đối của họ đối với luật đó là có nguyên tắc và nhất quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Principled stand": Lập trường có nguyên tắc.
- She took a principled stand against corruption. (Cô ấy đã có một lập trường có nguyên tắc chống lại tham nhũng.)
"Principled approach": Cách tiếp cận dựa trên nguyên tắc.
- We need a principled approach to human rights issues. (Chúng ta cần một cách tiếp cận có nguyên tắc đối với các vấn đề nhân quyền.)
Biến thể và từ gần giống
Principle (n): Nguyên tắc, quy tắc, chính kiến.
- He is a man of strong principles. (Anh ấy là một người có những nguyên tắc mạnh mẽ.)
Unprincipled (adj): Vô nguyên tắc, không có đạo đức chuẩn mực.
- His unprincipled behavior shocked everyone. (Hành vi vô nguyên tắc của anh ta đã gây sốc cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Ethical: có đạo đức, hợp đạo lý.
- Moral: có đạo đức, thuộc về luân lý.
- High-minded: có tư tưởng cao thượng.
- Scrupulous: cẩn trọng, tỉ mỉ, có lương tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
- To stand on principle: Giữ vững nguyên tắc, đứng trên lập trường nguyên tắc.
- He refused to sign the agreement, standing on principle. (Ông ấy từ chối ký thỏa thuận, giữ vững nguyên tắc của mình.)
tính từ