high-speed

Học thuật
Thân thiện
high-speed

A high-speed train travels through the countryside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cao tốc: Mô tả một thứ đó được thiết kế để vận hành hoặc di chuyển với tốc độ rất cao.
    • Vận hànhtốc độ cao: Chỉ trạng thái hoạt động với vận tốc lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country is investing in a new high-speed rail network. (Đất nước đang đầu vào một mạng lưới đường sắt cao tốc mới.)
    • This is a high-speed internet connection. (Đây một kết nối internet tốc độ cao.)
    • The factory uses high-speed machinery for production. (Nhà máy sử dụng máy móc tốc độ cao cho việc sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-speed chase": một cuộc truy đuổi bằng phương tiện di chuyểntốc độ rất cao.

    • The police were involved in a dangerous high-speed chase on the highway. (Cảnh sát đã tham gia vào một cuộc truy đuổi tốc độ cao nguy hiểm trên đường cao tốc.)
  • "high-speed photography": kỹ thuật chụp ảnh để ghi lại những chuyển động cực nhanh.

    • High-speed photography can capture a bullet in flight. (Nhiếp ảnh tốc độ cao có thể chụp được viên đạn đang bay.)
Biến thể từ gần giống
  • High-velocity (adj): vận tốc cao (thường dùng trong vật , kỹ thuật).
    • The particles are accelerated to high-velocity speeds. (Các hạt được gia tốc đến tốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Fast: nhanh.
  • Rapid: nhanh chóng.
  • Swift: mau lẹ, nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "high-speed".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "high-speed".)

high-speed

A high-speed train travels through the countryside.

Adjective
  1. cao tốc, vận hànhtốc độ cao

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "high-speed"