high-speed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao tốc: Mô tả một thứ gì đó được thiết kế để vận hành hoặc di chuyển với tốc độ rất cao.
- Vận hành ở tốc độ cao: Chỉ trạng thái hoạt động với vận tốc lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country is investing in a new high-speed rail network. (Đất nước đang đầu tư vào một mạng lưới đường sắt cao tốc mới.)
- This is a high-speed internet connection. (Đây là một kết nối internet tốc độ cao.)
- The factory uses high-speed machinery for production. (Nhà máy sử dụng máy móc tốc độ cao cho việc sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"high-speed chase": một cuộc truy đuổi bằng phương tiện di chuyển ở tốc độ rất cao.
- The police were involved in a dangerous high-speed chase on the highway. (Cảnh sát đã tham gia vào một cuộc truy đuổi tốc độ cao nguy hiểm trên đường cao tốc.)
"high-speed photography": kỹ thuật chụp ảnh để ghi lại những chuyển động cực nhanh.
- High-speed photography can capture a bullet in flight. (Nhiếp ảnh tốc độ cao có thể chụp được viên đạn đang bay.)
Biến thể và từ gần giống
- High-velocity (adj): có vận tốc cao (thường dùng trong vật lý, kỹ thuật).
- The particles are accelerated to high-velocity speeds. (Các hạt được gia tốc đến tốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Fast: nhanh.
- Rapid: nhanh chóng.
- Swift: mau lẹ, nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "high-speed".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "high-speed".)
Adjective
- cao tốc, vận hành ở tốc độ cao