high-stepped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bước cao chân, giơ cao chân: Mô tả kiểu đi, đứng hoặc chạy trong đó chân được nhấc lên cao một cách rõ rệt so với mặt đất, thường với đầu gối uốn cong. Cách di chuyển này thường thể hiện sự trang trọng, kiêu hãnh hoặc sức mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soldiers marched past with a high-stepped gait. (Những người lính diễu hành qua với dáng đi bước cao chân.)
- The show horse has a beautiful, high-stepped trot. (Chú ngựa biểu diễn có kiểu đi nước kiệu giơ cao chân rất đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "high-stepped manner/stride": dáng điệu/bước sải chân cao.
- She entered the room in a high-stepped manner, full of confidence. (Cô ấy bước vào phòng với dáng điệu bước cao, tràn đầy tự tin.)
Biến thể và từ gần giống
- High-stepping (adj): (có nghĩa tương tự, thường dùng trước danh từ) bước cao, nhấc chân cao.
- a high-stepping parade horse (một chú ngựa diễu hành bước cao)
Từ đồng nghĩa
- Prancing: nhảy cỡn, phi nước kiệu (thường dùng cho ngựa, chỉ sự nhảy lên nhẹ nhàng và kiêu hãnh).
- Strutting: đi khệnh khạng, vênh váo (nhấn mạnh vẻ kiêu ngạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "high-stepped")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "high-stepped")
Adjective
- bước cao chân, giơ cao chân