high-water

/'hai'wɔtə/
tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngắn cũn cỡn
    • high-water pants
      quần ngắn cũn cỡn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "high-water"

high-water
A child wears high-water pants to school.