high-water
/'hai'wɔtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mực nước cao nhất, đỉnh lũ: Thời điểm hoặc mức độ cao nhất mà nước (thường là nước sông, biển) đạt được trong một chu kỳ thủy triều hoặc một trận lũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The flood reached its high-water mark at noon. (Trận lũ đạt đến mực nước cao nhất của nó vào buổi trưa.)
- We need to build the wall above the historical high-water level. (Chúng ta cần xây bức tường cao hơn mức nước cao nhất trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "high-water mark": dấu mực nước cao, điểm cao nhất đạt được (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- The company's profits this year are the high-water mark of its success. (Lợi nhuận của công ty năm nay là điểm đỉnh cao thành công của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- High tide (n): triều cường, thời điểm nước lên cao nhất.
- Flood peak (n): đỉnh lũ.
Từ đồng nghĩa
- Crest: đỉnh, đỉnh sóng, đỉnh lũ.
- Peak: đỉnh điểm, cao điểm.
Thành ngữ liên quan
- High and dry: mắc cạn, bị bỏ rơi trong tình thế khó khăn (xuất phát từ hình ảnh thuyền bị mắc cạn khi nước rút).
- After the project was canceled, the whole team was left high and dry. (Sau khi dự án bị hủy, cả nhóm bị bỏ rơi trong tình thế khó khăn.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngắn cũn cỡn
- high-water pantsquần ngắn cũn cỡn