high-yield

Học thuật
Thân thiện
high-yield

A farmer proudly surveys his high-yield wheat field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sản lượng cao: Dùng để mô tả một quy trình, giống cây trồng, hoặc phương pháp sản xuất mang lại kết quả đầu ra lớn hơn bình thường. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nông nghiệp, công nghiệp tài chính.
    • lợi suất cao: Trong lĩnh vực tài chính, "high-yield" mô tả các khoản đầu hoặc trái phiếu mang lại mức lợi nhuận hoặc lãi suất cao hơn mức trung bình, nhưng thường đi kèm với rủi ro cao hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Farmers are switching to high-yield crop varieties to increase production. (Các nông dân đang chuyển sang các giống cây trồng sản lượng cao để tăng sản xuất.)
    • The company invested in high-yield manufacturing technology. (Công ty đã đầu vào công nghệ sản xuất sản lượng cao.)
    • High-yield bonds are attractive to some investors despite the risks. (Trái phiếu lợi suất cao hấp dẫn một số nhà đầu bất chấp rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-yield savings account": Tài khoản tiết kiệm lãi suất cao.

    • She opened a high-yield savings account to earn more interest on her money. ( ấy đã mở một tài khoản tiết kiệm lãi suất cao để kiếm thêm tiền lãi từ số tiền của mình.)
  • "High-yield cultivation": Canh tác năng suất cao.

    • High-yield cultivation techniques are essential for food security. (Kỹ thuật canh tác năng suất cao điều cần thiết cho an ninh lương thực.)
Biến thể từ gần giống
  • High-yielding (adj): sản lượng cao, lợi suất cao (cùng nghĩa cách dùng tương tự "high-yield").
    • This is a high-yielding variety of rice. (Đây một giống lúa năng suất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Productive: năng suất, hiệu quả.
  • Fruitful: nhiều kết quả, sinh lợi.
  • Lucrative: lợi nhuận cao, sinh lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "high-yield" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "high-yield" một cách cố định.)

high-yield

A farmer proudly surveys his high-yield wheat field.

Adjective
  1. sản lượng (công nghiệp, hay nông nghiệp) cao

Từ tương tự