high-yield
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sản lượng cao: Dùng để mô tả một quy trình, giống cây trồng, hoặc phương pháp sản xuất mang lại kết quả đầu ra lớn hơn bình thường. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nông nghiệp, công nghiệp và tài chính.
- Có lợi suất cao: Trong lĩnh vực tài chính, "high-yield" mô tả các khoản đầu tư hoặc trái phiếu mang lại mức lợi nhuận hoặc lãi suất cao hơn mức trung bình, nhưng thường đi kèm với rủi ro cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Farmers are switching to high-yield crop varieties to increase production. (Các nông dân đang chuyển sang các giống cây trồng có sản lượng cao để tăng sản xuất.)
- The company invested in high-yield manufacturing technology. (Công ty đã đầu tư vào công nghệ sản xuất có sản lượng cao.)
- High-yield bonds are attractive to some investors despite the risks. (Trái phiếu có lợi suất cao hấp dẫn một số nhà đầu tư bất chấp rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
"High-yield savings account": Tài khoản tiết kiệm có lãi suất cao.
- She opened a high-yield savings account to earn more interest on her money. (Cô ấy đã mở một tài khoản tiết kiệm có lãi suất cao để kiếm thêm tiền lãi từ số tiền của mình.)
"High-yield cultivation": Canh tác có năng suất cao.
- High-yield cultivation techniques are essential for food security. (Kỹ thuật canh tác có năng suất cao là điều cần thiết cho an ninh lương thực.)
Biến thể và từ gần giống
- High-yielding (adj): Có sản lượng cao, có lợi suất cao (cùng nghĩa và cách dùng tương tự "high-yield").
- This is a high-yielding variety of rice. (Đây là một giống lúa có năng suất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Productive: Có năng suất, hiệu quả.
- Fruitful: Có nhiều kết quả, sinh lợi.
- Lucrative: Có lợi nhuận cao, sinh lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "high-yield" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "high-yield" một cách cố định.)
Adjective
- có sản lượng (công nghiệp, hay nông nghiệp) cao