tallboy

/'tɔ:lbɔi/
Học thuật
Thân thiện
tallboy

A tallboy stands in the corner of the bedroom, holding folded clothes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ cao nhiều ngăn kéo: Một loại đồ nội thất, thường tủ quần áo hoặc tủ chứa đồ, thiết kế cao hẹp với nhiều ngăn kéo xếp chồng lên nhau. thường được đặt trên một khung chân cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She keeps her sweaters in the antique tallboy in the bedroom. ( ấy cất áo len trong chiếc tủ cao cổphòng ngủ.)
    • The tallboy is a classic piece of English furniture. (Tủ cao một món đồ nội thất cổ điển của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "tallboy" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nội thất, đồ cổ thiết kế để mô tả một phong cách tủ đặc trưng.
Biến thể từ gần giống
  • Highboy (n): Một loại tủ tương tự, thường cao nhiều ngăn kéo. "Highboy" "tallboy" đôi khi được dùng thay thế cho nhau, mặc dù trong một số phân loại, "highboy" có thể chỉ loại tủ phần đế riêng biệt.
  • Chest of drawers (n): Tủ ngăn kéo (tủ com-mode). "Tallboy" một loại chest of drawers đặc biệt với chiều cao vượt trội.
Từ đồng nghĩa
  • High chest: Tủ cao.
  • Chest-on-chest: Tủ chồng tủ (một biến thể của tallboy với hai phần tủ riêng biệt chồng lên nhau).
Lưu ý
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến một danh từ chỉ đồ vật cụ thể.
tallboy

A tallboy stands in the corner of the bedroom, holding folded clothes.

danh từ
  1. tủ com mốt cao
  2. cốc cao chân

Từ đồng nghĩa