tallboy
/'tɔ:lbɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ cao có nhiều ngăn kéo: Một loại đồ nội thất, thường là tủ quần áo hoặc tủ chứa đồ, có thiết kế cao và hẹp với nhiều ngăn kéo xếp chồng lên nhau. Nó thường được đặt trên một khung chân cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She keeps her sweaters in the antique tallboy in the bedroom. (Cô ấy cất áo len trong chiếc tủ cao cổ ở phòng ngủ.)
- The tallboy is a classic piece of English furniture. (Tủ cao là một món đồ nội thất cổ điển của Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "tallboy" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nội thất, đồ cổ và thiết kế để mô tả một phong cách tủ đặc trưng.
Biến thể và từ gần giống
- Highboy (n): Một loại tủ tương tự, thường cao và có nhiều ngăn kéo. "Highboy" và "tallboy" đôi khi được dùng thay thế cho nhau, mặc dù trong một số phân loại, "highboy" có thể chỉ loại tủ có phần đế riêng biệt.
- Chest of drawers (n): Tủ có ngăn kéo (tủ com-mode). "Tallboy" là một loại chest of drawers đặc biệt với chiều cao vượt trội.
Từ đồng nghĩa
- High chest: Tủ cao.
- Chest-on-chest: Tủ chồng tủ (một biến thể của tallboy với hai phần tủ riêng biệt chồng lên nhau).
Lưu ý
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến vì nó là một danh từ chỉ đồ vật cụ thể.
danh từ
- tủ com mốt cao
- cốc cao chân