highly-developed

Học thuật
Thân thiện
highly-developed

A highly-developed nation invests in advanced public transportation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phát triển cao, trình độ phát triển cao: Dùng để mô tả một xã hội, quốc gia, khu vực, hoặc hệ thống đã đạt đến mức độ tiến bộ, tinh vi phức tạp rất cao, đặc biệt về mặt công nghiệp, công nghệ, kinh tế hoặc tổ chức.
    • Tinh vi, phức tạp: Có thể dùng để mô tả một kỹ năng, khả năng, hoặc một thứ đó đã được trau chuốt, hoàn thiện đến mức độ rất cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Japan is a highly-developed nation with advanced technology. (Nhật Bản một quốc gia phát triển cao với công nghệ tiên tiến.)
    • The human brain is a highly-developed organ. (Bộ não con người một cơ quan phát triển rất cao.)
    • She has a highly-developed sense of responsibility. ( ấy một ý thức trách nhiệm rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a highly-developed economy": một nền kinh tế phát triển cao.

    • The country's transition to a highly-developed economy took decades. (Quá trình chuyển đổi sang một nền kinh tế phát triển cao của đất nước đã mất hàng thập kỷ.)
  • "highly-developed infrastructure": cơ sở hạ tầng phát triển cao.

    • Tourists are impressed by the city's highly-developed infrastructure. (Du khách ấn tượng với cơ sở hạ tầng phát triển cao của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Developed (adj): đã phát triển. (Mức độ thấp hơn "highly-developed").

    • a developed country (một nước phát triển).
  • Advanced (adj): tiên tiến, cao cấp. (Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • advanced technology (công nghệ tiên tiến).
  • Sophisticated (adj): tinh vi, phức tạp. (Thường nhấn mạnh sự phức tạp tinh xảo).

    • sophisticated equipment (thiết bị tinh vi).
Từ đồng nghĩa
  • Industrialized: công nghiệp hóa (thường dùng cho quốc gia).
  • Modernized: hiện đại hóa.
  • Complex: phức tạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với từ "highly-developed" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "highly-developed" một cách cố định.)

highly-developed

A highly-developed nation invests in advanced public transportation.

Adjective
  1. nền công nghiệp phát triển cao

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự