hillness

/'hilinis/
Học thuật
Thân thiện
hillness

The landscape's hillness makes it a challenging region for farming.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất (tình trạng) nhiều đồi núi: "hillness" chỉ đặc điểm của một khu vực địa nhiều đồi, dốc địa hình gồ ghề, không bằng phẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hillness of the region makes farming difficult. (Tính chất nhiều đồi núi của vùng này khiến việc canh tác trở nên khó khăn.)
    • We were amazed by the hillness of the landscape. (Chúng tôi kinh ngạc trước địa hình nhiều đồi núi của phong cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to describe the hillness": mô tả đặc điểm đồi núi.
    • The report aims to describe the hillness of the northern provinces. (Báo cáo nhằm mô tả đặc điểm đồi núi của các tỉnh phía Bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hilly (adj): nhiều đồi, dốc.
    • We drove through a hilly area. (Chúng tôi lái xe qua một khu vực đồi núi.)
  • Hill (n): đồi, .
    • They climbed to the top of the hill. (Họ leo lên đỉnh đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountainousness: tính chất nhiều núi (thường chỉ núi cao hơn đồi).
  • Rolling terrain: địa hình gợn sóng, nhấp nhô.
Lưu ý
  • "Hillness" một danh từ ít phổ biến, thường được sử dụng trong văn phong mô tả địa hoặc học thuật hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, tính từ "hilly" được dùng phổ biến hơn.
hillness

The landscape's hillness makes it a challenging region for farming.

danh từ
  1. tính chất (tình trạng) nhiều đồi núi

Từ gần giống