holiness

/'houlinis/
Học thuật
Thân thiện
holiness

A monk meditates in a place of holiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất thiêng liêng, tính chất thần thánh: Phẩm chất của một người, một vật, hoặc một nơi chốn được coi thuộc về thần linh, đáng tôn kính tách biệt khỏi thế tục.
    • Danh hiệu tôn kính: Từ được dùng như một danh hiệu trang trọng để tôn xưng các nhân vật tôn giáo cao cấp, đặc biệt Giáo hoàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa phẩm chất):

    • The pilgrims felt the holiness of the ancient temple. (Những người hành hương cảm nhận được sự thiêng liêng của ngôi đền cổ.)
    • Her life was dedicated to the pursuit of holiness. (Cuộc đời cống hiến cho việc theo đuổi sự thánh thiện.)
  • Danh từ (nghĩa danh hiệu):

    • His Holiness will address the crowd tomorrow. (Đức Giáo hoàng sẽ phát biểu trước đám đông vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In all holiness": Với tất cả sự thành kính, trang nghiêm.
    • They made the vow in all holiness. (Họ đã thề nguyện với tất cả sự thành kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Holy (adj): thiêng liêng, thánh thiện.
    • a holy place (một nơi thiêng liêng)
  • Sanctity (n): sự linh thiêng, tính chất thiêng liêng (thường dùng cho các nguyên tắc, lời thề hoặc nơi chốn).
    • the sanctity of the oath (tính linh thiêng của lời thề)
Từ đồng nghĩa
  • Sacredness: Tính chất thiêng liêng.
  • Saintliness: Sự thánh thiện (như một vị thánh).
  • Godliness: Lòng mộ đạo, sự sùng tín.
Từ trái nghĩa
  • Profaneness: Sự phàm tục, không thiêng liêng.
  • Worldliness: Tính chất trần tục.
holiness

A monk meditates in a place of holiness.

danh từ
  1. tính chất thiêng liêng, tính chất thần thánh

Idioms

  • His Holiness
    Đức giáo hoàng (tiếng tôn xưng)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "holiness"

Từ có nhắc đến "holiness"