hinge
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
hinge
hinge
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "hinge"
accommodating iol
accommodating lens implant
articulatio cubiti
articulatio genus
butt hinge
clack
clack valve
clapper valve
cubital joint
cubitus
doorknocker
elbow
elbow joint
genu
hang
hinge
human elbow
human knee
insecure
invisible
joint hinge
knee
knee joint
knocker
pintle
rapper
screaky
screechy
squeaker
squeaking
squeaky
squealing
stiff
strap hinge
swing door
swinging door
tee hinge
t hinge
thin-shelled mussel
unseeable
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...